Phasolpro Ingredibase HDSD

SODIUM PROPIONATE

Chất bảo quản
2D Chemical Structure of SODIUM PROPIONATE PubChem CID: 2723816
Tên INCI
SODIUM PROPIONATE
Tên IUPAC
sodium propanoate
Tên chung quốc tế (INN)
SODIUM PROPIONATE
Tên khác
E 281; ethylformic acid, sodiumsalt, hydrate; methylacetic acid, sodiumsalt, hydrate; natriipropionas; sodiumpropanoatehydrate; sodiumpropionatehydrate.
Mã CAS
6700-17-0/137-40-6
Công thức hóa học
C3H5NaO2
Khối lượng phân tử (g/mol)
96.06

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Sodium propionat tồn tại dưới dạng tinh thể trong suốt không màu hoặc dạng bột tinh thể dạng hạt, chảy tự do. Nó không mùi, hoặc có mùi đặc trưng nhẹ, và bị chảy nước trong không khí ẩm. Sodium propionat có vị đặc trưng, hơi giống pho mát, mặc dù bản thân nó không có mùi vị hấp dẫn.
Tính chất vật lý
Hoạt tính kháng khuẩn: Natri propionate, propionic acid và các propionate khác chủ yếu có hoạt tính chống nấm và được sử dụng làm chất bảo quản chủ yếu chống nấm mốc. Về cơ bản, chúng không thể hiện hoạt tính chống lại nấm men. Mặc dù, nói chung, propionate thể hiện ít hoạt tính chống lại vi khuẩn, nhưng natri propionate có hiệu quả chống lại Bacillus mesenterium, chủng vi khuẩn tìm thấy trong bánh mì. Hoạt tính kháng khuẩn phần lớn phụ thuộc vào sự hiện diện của acid tự do và do đó propionat thể hiện hoạt tính tối ưu ở acid pH, đặc biệt là ở dưới pH 5. Tác dụng hiệp đồng xảy ra giữa propionat và carbon dioxide hoặc acid sorbic. Độ hòa tan: Hòa tan 1 trong 24 ethanol (95%), 1 trong 1 nước và 1 trong 0,65 nước sôi; thực tế không hòa tan trong chloroform và ete.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Với vai trò là một tá dược, sodium propionate được sử dụng trong các công thức dược phẩm đường uống làm chất bảo quản kháng khuẩn. Tương tự như propionic acid, sodium propionate và các muối propionic acid khác có tác dụng kìm nấm và kìm khuẩn đối với một số cầu khuẩn Gram dương. Các hợp chất propionate có hoạt tính chống nấm mốc mạnh hơn sodium benzoate, nhưng về bản chất không có hoạt tính chống nấm men. Về mặt điều trị, sodium propionate đã được sử dụng dùng ngoài da với nồng độ lên đến 10% w/w, dùng đơn lẻ hoặc kết hợp với các propionate khác, các caprylate hoặc các chất kháng nấm khác, dưới dạng thuốc mỡ hoặc dung dịch để điều trị nhiễm nấm ngoài da (dermatophyte). Thuốc nhỏ mắt chứa 5% tt/tt, sodium propionate cũng đã được sử dụng. Trong quy trình thực phẩm, đặc biệt là nướng bánh, sodium propionate được sử dụng như một chất kháng nấm. Nó cũng có thể được dùng làm chất tạo hương trong các sản phẩm thực phẩm. Trong thú y, sodium propionate được sử dụng để điều trị như một chất tạo glucose ở động vật nhai lại.
Bảo quản
Sodium propionat có tính hút ẩm và do đó nên được bảo quản trong hộp kín, ở nơi mát mẻ, khô ráo.

TƯƠNG KỴ

Các tương kỵ của sodium propionate tương tự như các tương kỵ của các axit hữu cơ yếu khác.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ yếu

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

Annex V

XEM THÊM TRONG COSING

SODIUM PROPIONATE

CHẤT LIÊN QUAN

PROPIONIC ACID

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com