PROPIONIC ACID
Tác nhân acid hóa
Chất chống oxy hóa
Tác nhân ester hóa
Chất bảo quản
- Tên INCI
- PROPIONIC ACID
- Tên IUPAC
- propanoic acid
- Tên chung quốc tế (INN)
- PROPIONIC ACID
- Tên khác
- Carboxyethane; ethane carboxylic acid; E 280; ethylformic acid; metacetonicacid; methylaceticacid; propanoicacid; pseudoacetic acid.
- Mã CAS
- 79-09-4
- Công thức hóa học
- C3H6O2
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 74.08
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Propionic acid tồn tại dưới dạng chất lỏng dầu nhờn, ăn mòn, có mùi hơi hắc, khó chịu, mùi ôi. Nó dễ cháy.
- Tính chất vật lý
- Điểm sôi 141,1 độ C Hằng số phân ly pKa = 4,874 Điểm nóng chảy 21,5 độ C Độ hòa tan Trộn lẫn với chloroform, ethanol (95%), ether và nước.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Propionic acid chủ yếu được sử dụng như một chất chống oxy hóa và chất bảo quản kháng khuẩn trong thực phẩm, và trong các ứng dụng dược phẩm đường uống và dùng ngoài da. Nó cũng được sử dụng như một chất ester hóa.
- Bảo quản
- Mặc dù ổn định, propionic acid dễ cháy. Nó nên được bảo quản trong bao bì kín tránh xa nhiệt và lửa.
TƯƠNG KỴ
Propionic acid tương kỵ với các kiềm, amoniac, amine và halogen. Nó có thể bị muối ra khỏi dung dịch nước bằng cách thêm calcium chloride hoặc các muối khác.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ mạnh