Phasolpro Ingredibase HDSD

PROPIONIC ACID

Tác nhân acid hóa Chất chống oxy hóa Tác nhân ester hóa Chất bảo quản
2D Chemical Structure of PROPIONIC ACID PubChem CID: 1032
Tên INCI
PROPIONIC ACID
Tên IUPAC
propanoic acid
Tên chung quốc tế (INN)
PROPIONIC ACID
Tên khác
Carboxyethane; ethane carboxylic acid; E 280; ethylformic acid; metacetonicacid; methylaceticacid; propanoicacid; pseudoacetic acid.
Mã CAS
79-09-4
Công thức hóa học
C3H6O2
Khối lượng phân tử (g/mol)
74.08

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Propionic acid tồn tại dưới dạng chất lỏng dầu nhờn, ăn mòn, có mùi hơi hắc, khó chịu, mùi ôi. Nó dễ cháy.
Tính chất vật lý
Điểm sôi 141,1 độ C Hằng số phân ly pKa = 4,874 Điểm nóng chảy 21,5 độ C Độ hòa tan Trộn lẫn với chloroform, ethanol (95%), ether và nước.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Propionic acid chủ yếu được sử dụng như một chất chống oxy hóa và chất bảo quản kháng khuẩn trong thực phẩm, và trong các ứng dụng dược phẩm đường uống và dùng ngoài da. Nó cũng được sử dụng như một chất ester hóa.
Bảo quản
Mặc dù ổn định, propionic acid dễ cháy. Nó nên được bảo quản trong bao bì kín tránh xa nhiệt và lửa.

TƯƠNG KỴ

Propionic acid tương kỵ với các kiềm, amoniac, amine và halogen. Nó có thể bị muối ra khỏi dung dịch nước bằng cách thêm calcium chloride hoặc các muối khác.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ mạnh

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

Annex V

XEM THÊM TRONG COSING

PROPIONIC ACID

CHẤT LIÊN QUAN

SODIUM PROPIONATE

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com