Phasolpro Ingredibase HDSD

SODIUM CARBONATE

Tác nhân kiềm hóa Tác nhân đệm
2D Chemical Structure of SODIUM CARBONATE PubChem CID: 10340
Tên INCI
SODIUM CARBONATE
Tên IUPAC
disodium carbonate
Tên chung quốc tế (INN)
SODIUM CARBONATE
Tên khác
Bisodiumcarbonate; calcinedsoda; carbonicaciddisodiumsalt; cenzias de soda; crystol carbonate; disodiumcarbonate; E 500; natriicarbonasanhydricus; sodaash; sodacalcined.
Mã CAS
497-19-8/5968-11-6/6132-02-1
Công thức hóa học
Na2CO3105.99Na2CO3H2O124.0Na2CO310H2O
Khối lượng phân tử (g/mol)
286.1

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Sodium carbonate là một muối vô cơ màu trắng, gần như trắng, hoặc không màu, được sản xuất dưới dạng bột kết tinh hoặc hạt. Nó có tính hút ẩm, không mùi và có vị kiềm.
Tính chất vật lý
pH = 11,4 (dung dịch nước 1% kl/tt ở 25 độ C). Độ hút ẩm Một mol natri cacbonat sẽ hấp thụ dần 1 mol nước (khoảng 15%) khi tiếp xúc với không khí. Điểm nóng chảy 851 độ C Độ hòa tan tự do trong nước, với độ hòa tan ban đầu tăng khi nhiệt độ tăng và sau đó dừng ở 30,8% w/w khi nhiệt độ vượt quá 80 độ C. Hòa tan trong glycerin. Thực tế không tan trong ethanol (95%).

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Sodium carbonat được sử dụng như một tác nhân kiềm hóa trong các dạng bào chế tiêm, nhãn khoa, đường uống và đường trực tràng. Trong các viên nén hoặc hạt sủi bọt, natri carbonat được sử dụng kết hợp với một acid, thường là acid citric hoặc acid tartaric. Khi các viên nén hoặc hạt tiếp xúc với nước, phản ứng acid-base xảy ra, trong đó khí carbon dioxide được tạo ra và sản phẩm bị rã ra. Nguyên liệu thô có hàm lượng ẩm thấp là cần thiết để ngăn chặn sự kích hoạt sớm của phản ứng sủi bọt. Với vai trò là tác nhân kiềm hóa, nồng độ natri carbonat từ 2% đến 5% w/w được sử dụng trong các dạng bào chế viên nén nén. Với vai trò là tác nhân sủi bọt, nồng độ natri carbonat lên đến 10% w/w có thể được sử dụng. Về mặt trị liệu, natri carbonat cũng được sử dụng như một thuốc kháng acid đường uống.
Bảo quản
Sodium carbonate chuyển sang dạng monohydrate khi tiếp xúc với nước và sinh ra nhiệt. Nó bắt đầu mất carbon dioxide ở nhiệt độ trên 400°C và phân hủy trước khi sôi. Bảo quản trong các hộp kín.

TƯƠNG KỴ

Sodium carbonat phân hủy khi tiếp xúc với acid trong sự hiện diện của nước để tạo ra carbon dioxide và hiện tượng sủi bọt. Nó có thể phản ứng mạnh với nhôm, phosphorous pentoxide, sulfuric acid, fluorine và lithium.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ trung bình

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

SODIUM CARBONATE

CHẤT LIÊN QUAN

SODIUM BICARBONATE

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com