Phasolpro Ingredibase HDSD

SODIUM BORATE

Tác nhân kiềm hóa Tác nhân đệm Chất khử trùng Chất nhũ hóa Chất bảo quản
2D Chemical Structure of SODIUM BORATE PubChem CID: 16211214
Tên INCI
SODIUM BORATE
Tên IUPAC
disodium tetraborate decahydrate
Tên chung quốc tế (INN)
SODIUM BORATE
Tên khác
Boraxdecahydrate; boricaciddisodiumsalt; E 285; natrii tetra boras; sodiumbiborate decahydrate; sodium pyro borat e deca hydrate; sodiumtetraboratedecahydrate.
Mã CAS
1330-43-4 / 1303-96-4
Công thức hóa học
Na2B4O710H2O
Khối lượng phân tử (g/mol)
381.37

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Sodium borate xuất hiện dưới dạng tinh thể trắng, cứng, hạt, hoặc bột kết tinh. Nó không mùi và có tính chảy rữa.
Tính chất vật lý
pH = 9,0–9,6 (đối với dung dịch nước 4% kl/tt) Khối lượng riêng 1,73 g/cm3 Điểm nóng chảy 75 độ C khi làm nóng nhanh. Tại 100 độ C nó mất đi 5 phân tử H2O. Vào khoảng 880 độ C, chất này tan chảy thành trạng thái thủy tinh: gọi là 'hạt hàn the'. Độ hòa tan 1 trong 1 đối với glycerin; 1 trong 1 đối với nước sôi; 1 trong 16 nước; Thực tế không hòa tan trong ethanol (95%), ethanol (99,5%) và diethyl ether.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Sodium borate được sử dụng trong các ứng dụng dược phẩm tương tự như boric acid (xem Boric Acid). Nó đã được sử dụng bên ngoài như một chất làm se nhẹ và như một chất nhũ hóa trong các loại kem. Nó cũng đã được sử dụng trong viên ngậm, nước súc miệng, các chế phẩm nhỏ tai (0,3% kl/tt), và dung dịch nhỏ mắt (0,03–1,0% kl/tt). Sodium borate ngoài ra còn được nghiên cứu trong việc ngăn ngừa sự hình thành tinh thể trong các dung dịch đông khô. Các chế phẩm sodium borate trong mật ong trước đây đã được sử dụng như thuốc bôi cho họng, lưỡi và miệng, nhưng việc sử dụng như vậy hiện nay không được khuyến nghị do lo ngại về độc tính trong các ứng dụng này. Sodium borate cũng được sử dụng trong mỹ phẩm như kem dưỡng ẩm, chất khử mùi và dầu gội đầu.
Bảo quản
Sodium borat nên được bảo quản trong hộp đựng kín trong nơi mát mẻ, khô ráo. Xem thêm Mục 18.

TƯƠNG KỴ

Sodium borat không tương hợp với các acid và với các muối kim loại và muối alkaloid.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 5 - 5: Nguy cơ trung bình Chứng cứ trung bình

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

SODIUM BORATE

CHẤT LIÊN QUAN

BORIC ACID

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com