Phasolpro Ingredibase HDSD

POTASSIUM HYDROXIDE

Tác nhân kiềm hóa
2D Chemical Structure of POTASSIUM HYDROXIDE PubChem CID: 14797
Tên INCI
POTASSIUM HYDROXIDE
Tên IUPAC
potassium hydroxide
Tên chung quốc tế (INN)
POTASSIUM HYDROXIDE
Tên khác
Causticpotash; E 525; kalii hydroxidum; kaliumhydroxydatum; potashlye; potassiumhydrate.
Mã CAS
1310-58-3
Công thức hóa học
KOH
Khối lượng phân tử (g/mol)
56.11

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Potassium hydroxide tồn tại dưới dạng khối nóng chảy màu trắng hoặc gần như trắng. Nó có sẵn ở dạng viên nhỏ, vảy, que và các hình dạng hoặc dạng khác. Nó cứng và giòn và cho thấy vết gãy kết tinh. Potassium hydroxide hút ẩm và chảy lỏng. Khi tiếp xúc với không khí, nó nhanh chóng hấp thụ carbon dioxide và nước tạo thành potassium carbonate.
Tính chất vật lý
pH = 13,5 (dung dịch 0.1M) Điểm nóng chảy 360 độ C; 380 độ C khi khan. Độ hòa tan dung môi ở 20 độ C trừ khi có quy định khác Ethanol (95%) 1 trong 3; Ether: Thực tế không hòa tan; Glycerin 1 trong 2,5; Nước 1 trong 0,9 và 1 trong 0,6 ở 100 độ C

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Potassium hydroxide được sử dụng rộng rãi trong các công thức dược phẩm để điều chỉnh pH của dung dịch. Nó cũng có thể được sử dụng để phản ứng với các axit yếu để tạo thành muối. Về mặt điều trị, potassium hydroxide được sử dụng trong các ứng dụng da liễu khác nhau.
Bảo quản
Potassium hydroxide nên được bảo quản trong bao bì kín không phải kim loại trong nơi mát, khô ráo.

TƯƠNG KỴ

Potassium hydroxide là một bazơ mạnh và tương kỵ với bất kỳ hợp chất nào dễ bị thủy phân hoặc oxy hóa. Nó không nên được bảo quản trong các bao bì thủy tinh hoặc nhôm, và sẽ phản ứng với các axit, ester và ether, đặc biệt trong dung dịch nước.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 2 - 5: Nguy cơ trung bình Chứng cứ trung bình

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

Annex III

XEM THÊM TRONG COSING

POTASSIUM HYDROXIDE

CHẤT LIÊN QUAN

SODIUM HYDROXIDE CALCIUM HYDROXIDE

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com