Phasolpro Ingredibase HDSD

POTASSIUM CHLORIDE

Tác nhân mang đặc tính trị liệu Tác nhân điều chỉnh trương lực
2D Chemical Structure of POTASSIUM CHLORIDE PubChem CID: 4873
Tên INCI
POTASSIUM CHLORIDE
Tên IUPAC
potassium chloride
Tên chung quốc tế (INN)
POTASSIUM CHLORIDE
Tên khác
Chlorideofpotash; chloropotassuril; dipotassiumdichloride; E 508; kaliichloridum; potassiummonochloride.
Mã CAS
7447-40-7
Công thức hóa học
KCl
Khối lượng phân tử (g/mol)
74.55

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Potassium chloride tồn tại dưới dạng tinh thể không màu, không mùi hoặc dạng bột kết tinh trắng, với vị mặn khó chịu. Mạng tinh thể có cấu trúc lập phương tâm mặt.
Tính chất vật lý
pH 7 đối với dung dịch nước bão hòa ở 15 độ C. Khối lượng riêng 1,99 g/cm3; 1,17 g/cm3 đối với dung dịch nước bão hòa ở 15 độ C. Điểm nóng chảy 790 độ C Độ hòa tan dung môi ở 20 độ C trừ khi có quy định khác: Thực tế không hòa tan trong acetone; Ethanol (95%) 1 : 250; Thực tế không hòa tan trong ether; Glycerin 1 : 14; Nước 1 : 2,8 và 1 : 1,8 ở 100 độ C.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Potassium chloride được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại công thức dược phẩm đường tiêm và không dùng đường tiêm. Ứng dụng chính của nó, trong các chế phẩm tiêm và nhỏ mắt, là để tạo ra các dung dịch đẳng trương. Potassium chloride cũng được sử dụng về mặt điều trị trong điều trị hạ kali huyết. Potassium chloride cũng được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm như một chất bổ sung dinh dưỡng, chất kiểm soát pH, chất ổn định, chất làm đặc và chất tạo gel. Nó cũng có thể được sử dụng trong các công thức dành cho trẻ sơ sinh.
Bảo quản
Các viên nén potassium chloride trở nên cứng hơn khi bảo quản ở độ ẩm thấp. Tuy nhiên, các viên nén bảo quản ở 76% độ ẩm tương đối không cho thấy sự tăng hoặc chỉ tăng nhẹ về độ cứng. Potassium chloride ổn định và nên được bảo quản trong bao bì kín trong nơi mát, khô ráo.

TƯƠNG KỴ

Potassium chloride phản ứng mạnh với bromine trifluoride và với hỗn hợp axit sulfuric và potassium permanganate. Sự hiện diện của hydrochloric acid, sodium chloride và magnesium chloride làm giảm độ tan của potassium chloride trong nước. Dung dịch nước của potassium chloride tạo kết tủa với các muối chì và bạc. Dung dịch nước potassium chloride truyền tĩnh mạch không tương thích với dịch thủy phân protein.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ mạnh

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

POTASSIUM CHLORIDE

CHẤT LIÊN QUAN

SODIUM CHLORIDE

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com