POTASSIUM BICARBONATE
Tác nhân kiềm hóa
Tác nhân mang đặc tính trị liệu
- Tên INCI
- POTASSIUM BICARBONATE
- Tên IUPAC
- potassium hydrogen carbonate
- Tên chung quốc tế (INN)
- POTASSIUM BICARBONATE
- Tên khác
- Carbonicacidmonopotassiumsalt; E 501; kalii hydrogenocarbo nas; monopotassiumcarbonate; potassiumacidcarbonate; potas siumhydrogencarbonate.
- Mã CAS
- 298-14-6
- Công thức hóa học
- KHCO3
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 100.11
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Potassium bicarbonate tồn tại dưới dạng tinh thể trong suốt, không màu hoặc dạng bột hạt hoặc bột kết tinh màu trắng. Nó không mùi, với vị mặn hoặc hơi kiềm.
- Tính chất vật lý
- pH = 8,2 (đối với dung dịch nước 0,1 M); dung dịch 5% có pH là 48,6. Độ hòa tan: Hòa tan 1 : 4,5 nước ở 0 độ C, 1 : 2,8 nước ở 20 độ C, 1 : 2 nước ở 50 độ C; thực tế không hòa tan trong ethanol (95%).
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Là một tá dược, potassium bicarbonate thường được sử dụng trong các công thức như nguồn cung cấp carbon dioxide trong các chế phẩm sủi bọt, ở nồng độ 25–50% w/w. Nó đặc biệt hữu ích trong các công thức không phù hợp với sodium bicarbonate, ví dụ, khi cần hạn chế hoặc không mong muốn sự hiện diện của ion natri trong công thức. Potassium bicarbonate thường được phối hợp với citric acid hoặc tartaric acid trong các viên nén hoặc hạt sủi bọt. Khi tiếp xúc với nước, carbon dioxide được giải phóng qua phản ứng hóa học và sản phẩm tan rã. Đôi khi, sự hiện diện của potassium bicarbonate đơn lẻ có thể đủ trong các công thức viên nén, vì phản ứng với axit dạ dày có thể đủ để gây ra sủi bọt và tan rã sản phẩm. Potassium bicarbonate cũng đã được nghiên cứu như một tác nhân tạo khí trong các hệ thống alginate raft. Potassium bicarbonate cũng được sử dụng trong các ứng dụng thực phẩm như một chất kiềm và chất nổi xốp, và là một thành phần của bột nở. Về mặt điều trị, potassium bicarbonate được sử dụng như một thay thế cho sodium bicarbonate trong điều trị một số loại nhiễm toan chuyển hóa. Nó cũng được sử dụng như một thuốc kháng axit để trung hòa tiết axit trong đường tiêu hóa và là một chất bổ sung kali.
- Bảo quản
- Potassium bicarbonate nên được bảo quản trong bao bì kín trong nơi mát, khô ráo. Potassium bicarbonate ổn định trong không khí ở nhiệt độ bình thường, nhưng khi được đun nóng đến 100–200°C ở trạng thái khô, hoặc trong dung dịch, nó dần dần chuyển thành potassium carbonate.
TƯƠNG KỴ
Potassium bicarbonate phản ứng với các axit và muối axit với sự thoát ra của carbon dioxide.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ trung bình