Phasolpro Ingredibase HDSD

POLYETHYLENE OXIDE

Tá dược bao Chất kết dính niêm mạc Tá dược dính viên nén Tác nhân làm đặc
#0
Tên INCI
Tên IUPAC
poly(ethylene oxide)
Tên chung quốc tế (INN)
POLYETHYLENE OXIDE
Tên khác
Polyox; polyoxiante; polyoxirane; polyoxyethylene.
Mã CAS
25322-68-3
Công thức hóa học
Khối lượng phân tử (g/mol)
100 000 đến 7 triệu

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Bột màu trắng đến trắng ngà, dễ chảy. Có mùi amoniac nhẹ.
Tính chất vật lý
Khối lượng riêng (thực) 1,3 g/cm3 Điểm nóng chảy 65–70 độ C Độ ẩm <1% Độ hòa tan Polyethylene oxide hòa tan trong nước và một số dung môi hữu cơ thông thường như acetonitrile, chloroform, và metylen clorua. Nó không hòa tan trong hydrocacbon béo, ethylene glycol và hầu hết các loại rượu.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Polyethylene oxide có thể được sử dụng làm chất kết dính viên nén ở nồng độ 5–85%. Các loại có trọng lượng phân tử cao hơn giúp giải phóng thuốc chậm hơn thông qua phương pháp ma trận ưa nước. Polyethylene oxide đã được chứng minh là một polyme bám dính niêm mạc tuyệt vời.
Bảo quản
Bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát. Tránh tiếp xúc với nhiệt độ cao vì điều này có thể làm giảm độ nhớt.

TƯƠNG KỴ

Polyethylene oxide tương kỵ với các chất oxy hóa mạnh.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ yếu

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

PEG-10

CHẤT LIÊN QUAN

POLYETHYLENE GLYCOL

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com