POLYCARBOPHIL
Chất hấp phụ
Vật liệu kết dính sinh học
Tác nhân giải phóng có kiểm soát
Chất nhũ hóa
Tá dược gây treo
Tá dược dính viên nén
Tác nhân làm đặc
#0
- Tên INCI
- POLYCARBOPHIL
- Tên IUPAC
- —
- Tên chung quốc tế (INN)
- POLYCARBOPHIL
- Tên khác
- Noveon AA-1.
- Mã CAS
- 9003-97-8
- Công thức hóa học
- Polycarbophil là một polymer acid acrylic có khối lượng phân tử cao, được liên kết chéo với divinyl glycol.
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 700 000 đến 3 - 4 triệu
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Polycarbophil tồn tại dưới dạng bột polyme có tính acid nhẹ, màu trắng đến trắng nhạt, có mùi hơi giống axit axetic.
- Tính chất vật lý
- pH = 2,0–4,0 (đối với dung dịch 1,0% kl/tt );pH = 2,7–3,5 (đối với dung dịch 0,5% kl/tt). Độ ẩm: Tối đa 1,5% đối với Noveon AA-1 Độ hòa tan Polycarbophil polyme không hòa tan trong nước nhưng có thể nở ra trong nước đến khoảng 1000 lần thể tích ban đầu của chúng (và gấp mười lần đường kính ban đầu của chúng) để tạo thành gel khi tiếp xúc với môi trường pH trên 4–6.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Polycarbophil thường được sử dụng như một chất làm đặc ở nồng độ rất thấp (dưới 1%) để tạo ra nhiều độ nhớt và đặc tính chảy khác nhau trong các loại kem dưỡng da, kem và gel bôi ngoài da, trong các hỗn dịch uống và trong các khoang chứa gel thẩm thấu qua da. Nó cũng được sử dụng như một chất nhũ hóa trong các hệ thống dầu trong nước bôi ngoài da.
- Bảo quản
- Polycarbophil là vật liệu ổn định, hút ẩm. Chúng không trải qua quá trình thủy phân hoặc oxy hóa trong điều kiện bình thường. Nên bảo quản chúng ở nơi khô ráo, thoáng mát, và đậy kín nắp hộp khi không sử dụng. Sự hút ẩm không ảnh hưởng đến hiệu quả của nhựa, nhưng nhựa có hàm lượng ẩm cao sẽ khó phân tán và cân đo chính xác hơn. Nên sử dụng hộp đựng bằng thủy tinh, nhựa hoặc có lớp lót nhựa cho các sản phẩm chứa polycarbophil. Đóng gói trong ống nhôm thường yêu cầu công thức có độ pH nhỏ hơn 6,5, và đóng gói trong các ống hoặc hộp kim loại khác cần độ pH lớn hơn 7,7 để kéo dài độ ổn định của polycarbophil.
TƯƠNG KỴ
Nhiệt có thể được sinh ra nếu polycarbophil tiếp xúc với các chất kiềm mạnh như amoniac, natri hydroxit, kali hydroxit hoặc các amin có tính kiềm mạnh.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ yếu
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
Chưa có liên kết CosIng.
CHẤT LIÊN QUAN
CARBOMERTÀI LIỆU THAM KHẢO
- Adsorption of inorganic and organic ions to polycarbophil as a means of sustained-release dosage formulation
- Thiolated polycarbophil as an adjuvant for permeation enhancement in nasal delivery of antisense oligonucleotides
- Design and evaluation of matrices of Eudragit with polycarbophil and carbopol for colon-specific delivery