Phasolpro Ingredibase HDSD

PHENYLETHYL ALCOHOL

Chất bảo quản
2D Chemical Structure of PHENYLETHYL ALCOHOL PubChem CID: 6054
Tên INCI
PHENETHYL ALCOHOL
Tên IUPAC
2-phenylethanol
Tên chung quốc tế (INN)
PHENYLETHYL ALCOHOL
Tên khác
Benzeneethanol; benzyl carbinol; benzylmethanol; b-fenylethanol; b-fenethylalkohol; b-hydroxyethylbenzene; PEA; phenethanol; b phenylethylalcohol;2-phenylethylalcohol; phenylethanol.
Mã CAS
60-12-8
Công thức hóa học
C8H10O
Khối lượng phân tử (g/mol)
122.17

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Cồn phenylethyl là một chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi tinh dầu hoa hồng. Nó có vị cay nồng, gây kích ứng rồi làm tê liệt niêm mạc.
Tính chất vật lý
Hoạt tính kháng khuẩn: Cồn phenylethyl có hoạt tính chống vi khuẩn vừa phải mặc dù nó tương đối chậm; nó không đủ hoạt tính để được sử dụng một mình. Hoạt tính lớn nhất xảy ra ở pH nhỏ hơn 5; nó không hoạt động với pH trên 8. Tác dụng hiệp đồng đã được báo cáo khi kết hợp với benzalkoniumclorua, chlorhexidine gluconate hoặc diacetate, polymyxin B sulfate và phenylmercuricnitrate. Khi phối hợp với benzalkoniumclorua hoặc chlorhexidine, tác dụng hiệp đồng đã được quan sát thấy đối với Pseudomonas aeruginosa và hiệu quả cộng hợp rõ ràng chống lại các vi khuẩn Gram dương. Độ hòa tan dung môi ở 20 độ C: Rất dễ tan trong benzyl benzoate, chloroform, diethyl phtalate, ethanol (95%), ether, glycerin. Kém tan trong dầu khoáng. Hòa tan với nước tỉ lệ 1:60.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Cồn phenylethyl được sử dụng làm chất bảo quản kháng khuẩn trong các chế phẩm dùng cho mũi, mắt và tai ở nồng độ 0,25–0,5% tt/tt; nó thường được sử dụng kết hợp với các chất bảo quản khác. Cồn phenylethyl cũng đã được sử dụng riêng lẻ như một chất bảo quản kháng khuẩn ở nồng độ lên đến 1% tt/tt trong các chế phẩm bôi ngoài da.
Bảo quản
Phenylethyl alcohol ổn định ở dạng khối, nhưng dễ bay hơi và nhạy cảm với ánh sáng và các chất oxy hóa. Nó khá ổn định trong cả dung dịch axit và kiềm. Nên bảo quản trong hộp kín, tránh ánh sáng, ở nơi khô ráo, thoáng mát.

TƯƠNG KỴ

Không tương thích với các chất oxy hóa và protein, ví dụ như huyết thanh. Cồn phenylethyl bị bất hoạt một phần bởi polysorbate, mặc dù mức độ bất hoạt này không lớn bằng sự giảm hoạt tính kháng khuẩn xảy ra với paraben và polysorbate.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 2 - 2: Nguy cơ thấp Chứng cứ trung bình

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

PHENETHYL ALCOHOL

CHẤT LIÊN QUAN

CHLOROBUTANOL

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com