PETROLATUM
Chất làm mềm da
Nền thuốc mỡ
#0
- Tên INCI
- PETROLATUM
- Tên IUPAC
- —
- Tên chung quốc tế (INN)
- PETROLATUM
- Tên khác
- Merkur; mineral jelly; petroleum jelly; Silkolene; Snow White; Soft White; vaselinum flavum; yellow petrolatum; yellow petroleum jelly.
- Mã CAS
- 8009-03-8
- Công thức hóa học
- Petrolatum là một hỗn hợp đã được tinh chế của các hydrocarbon no bán rắn có công thức chung CₙH₂ₙ₊₂, được thu từ dầu mỏ. Các hydrocarbon này chủ yếu gồm các mạch nhánh và mạch thẳng, mặc dù cũng có thể có một số alkane vòng và các phân tử thơm có mạch nhánh paraffin.
- Khối lượng phân tử (g/mol)
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Dầu khoáng là một chất có màu vàng nhạt đến vàng, trong suốt, mềm và nhờn. Nó không mùi, không vị và chỉ hơi phát quang dưới ánh sáng ban ngày, ngay cả khi đã tan chảy.
- Tính chất vật lý
- Độ hòa tan Thực tế không hòa tan trong acetone, ethanol, ethanol nóng hoặc lạnh (95%), glycerin và nước; Tan trong benzene, carbon disulfide, chloroform, ether, hexan, và hầu hết các loại dầu cố định và dễ bay hơi. Petrolatum chứa một lượng tương đối cao hydrocacbon phân nhánh và tuần hoàn, tương phản với parafin, chiếm đặc tính mềm hơn và cơ sở tạo ra thuốc mỡ của nó.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Dầu khoáng chủ yếu được sử dụng trong các công thức dược phẩm bôi ngoài da như một chất nền thuốc mỡ làm mềm da; nó được hấp thụ kém qua da. Dầu khoáng cũng được sử dụng trong kem và các công thức bôi ngoài da. Về mặt điều trị, băng gạc vô trùng có chứa Dầu khoáng có thể được sử dụng để băng vết thương không dính hoặc làm vật liệu đóng gói. Ngoài ra, Dầu khoáng còn được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và trong một số ứng dụng thực phẩm.
- Bảo quản
- Dầu khoáng là một chất liệu ổn định nhờ bản chất không phản ứng của các thành phần hydrocarbon. Dầu khoáng nên được bảo quản trong thùng chứa kín, tránh ánh sáng, ở nơi khô ráo, thoáng mát.
TƯƠNG KỴ
Dầu khoáng là một chất trơ với rất ít trường hợp không tương thích.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 2 - 5: Nguy cơ trung bình
Chứng cứ trung bình
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
PETROLATUMCHẤT LIÊN QUAN
PETROLATUM AND LANOLIN ALCOHOLS MINERAL OIL LIGHT MINERAL OIL PARAFFINTÀI LIỆU THAM KHẢO
- Development and Evaluation of Biocompatible Topical Petrolatum-liquid Crystal Formulations with Enhanced Skin Permeation Properties
- In vitro skin penetration of petrolatum and soybean oil and effects of glyceryl monooleate
- Physicochemical attributes of white petrolatum from various sources used for ophthalmic ointment formulations