Phasolpro Ingredibase HDSD

OLEYL ALCOHOL

Tác nhân chống tạo bọt Tác nhân tăng cường hòa tan Chất làm mềm da Chất nhũ hóa Tác nhân giúp thấm qua da Tác nhân hỗ trợ giải phóng kéo dài
2D Chemical Structure of OLEYL ALCOHOL PubChem CID: 5284499
Tên INCI
OLEYL ALCOHOL
Tên IUPAC
(9Z)-octadec-9-en-1-ol
Tên chung quốc tế (INN)
OLEYL ALCOHOL
Tên khác
Alcohol oleicus; HD-Eutanol V PH; Novol; Ocenol; cis-9 octadecen-1-ol; oleic alcohol; oleo alcohol; oleol.
Mã CAS
143-28-2 / 593-47-5
Công thức hóa học
C18H36O
Khối lượng phân tử (g/mol)
268.48

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Cồn oleyl tồn tại dưới dạng chất lỏng dầu màu vàng nhạt, tỏa ra mùi hăng khó chịu khi đun nóng.
Tính chất vật lý
Điểm sôi 182–184 độ C ở 0,152 mPa (1,5 atm) Khối lượng riêng 0,850 g/cm3 ở 20 độ C Điểm nóng chảy 13–19 độ C Độ hòa tan: Hòa tan trong ethanol (95%) và ete; thực tế không hòa tan trong nước.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Oleyl alcohol chủ yếu được sử dụng trong các công thức dược phẩm dùng ngoài da và đã được sử dụng trong các công thức phân phối thuốc qua da. Nó cũng được tận dụng trong việc phát triển các oligomer nhựa nhiệt dẻo có khả năng phân hủy sinh học dùng đường tiêm, và trong các công thức khí dung của insulin và albuterol.
Bảo quản
Nên được bảo quản trong thùng kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.

TƯƠNG KỴ

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ yếu

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

OLEYL ALCOHOL

CHẤT LIÊN QUAN

OLEIC ACID

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com