OLEIC ACID
Chất nhũ hóa
Tác nhân giúp thấm qua da
- Tên INCI
- OLEIC ACID
- Tên IUPAC
- (9Z)-octadec-9-enoic acid
- Tên chung quốc tế (INN)
- OLEIC ACID
- Tên khác
- Acidum oleicum; Crodolene; Crossential 094; elaic acid; Emersol; Glycon; Groco; Hy-Phi; Industrene; Metaupon; Neo-Fat; cis-9 octadecenoic acid; 9,10-octadecenoic acid; oleinic acid; Priolene.
- Mã CAS
- 112-80-1
- Công thức hóa học
- C18H34O2
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 282.47
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Một chất lỏng có màu vàng nhạt đến nâu nhạt, dạng dầu, có mùi và vị đặc trưng giống như mỡ lợn. Axit oleic chủ yếu bao gồm axit (Z)-9-octadecenoic cùng với lượng khác nhau của các axit bão hòa và các axit không bão hòa khác. Nó có thể chứa một chất chống oxy hóa thích hợp.
- Tính chất vật lý
- pH = 4,4 (dung dịch nước bão hòa) Điểm sôi 286 độ C tại 13,3 kPa (100 mmHg) (phân hủy ở 80–100 độ C) Khối lượng riêng 0,895 g/cm3 Điểm nóng chảy 13–14 độ C Độ hòa tan Trộn lẫn được với benzene, chloroform, ethanol (95%), ete, hexan và dầu; thực tế không hòa tan trong nước. Áp suất hơi 133 Pa (1 mmHg) ở 176,5 độ C Độ nhớt (động) 26 mPas (26 cP) ở 25 độ C
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Oleic acid được sử dụng như một chất nhũ hóa trong thực phẩm và các công thức dược phẩm dùng ngoài da. Nó cũng được sử dụng như một chất tăng cường khả năng xuyên thấu trong các công thức qua da, để cải thiện sinh khả dụng của các thuốc ít tan trong nước trong các công thức viên nén, và như một phần của hệ vận chuyển trong nang mềm, trong các công thức vi nhũ tương dùng ngoài da, trong các hệ thống phân phối thuốc tự nhũ hóa đường uống, trong các miếng dán niêm mạc miệng và trong ống hít định liều. Oleic acid đã được chứng minh là một yếu tố quan trọng trong tác dụng hạ đường huyết được tạo ra bởi các nhũ tương đa lớp chứa insulin dùng cho mục đích đưa insulin qua đường ruột. Hành vi pha của các hệ phân tán Oleic acid bằng siêu âm đã được mô tả, và các cơ chế cho tác dụng tăng cường xuyên thấu qua da của Oleic acid cũng đã được trình bày. Oleic acid đã được báo cáo là hoạt động như một ""phanh"" hồi tràng giúp làm chậm sự di chuyển của các chất trong lòng ruột qua phần xa của ruột non.
- Bảo quản
- Khi tiếp xúc với không khí, axit oleic dần dần hấp thụ oxy, sẫm màu hơn và có mùi nồng hơn. Ở áp suất khí quyển, nó bị phân hủy khi đun nóng ở nhiệt độ 80–100°C. Axit oleic nên được bảo quản trong hộp kín, đầy, tránh ánh sáng, ở nơi khô ráo, thoáng mát.
TƯƠNG KỴ
Không tương thích với nhôm, canxi, kim loại nặng, dung dịch iốt, axit perchloric và các chất oxy hóa. Axit oleic phản ứng với kiềm để tạo thành xà phòng.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ yếu
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
OLEIC ACIDCHẤT LIÊN QUAN
OLEYL ALCOHOLTÀI LIỆU THAM KHẢO
Chưa có tài liệu tham khảo.