Phasolpro Ingredibase HDSD

NITROUS OXIDE

Khí đẩy bình xịt Tác nhân mang đặc tính trị liệu
2D Chemical Structure of NITROUS OXIDE PubChem CID: 948
Tên INCI
NITROUS OXIDE
Tên IUPAC
nitrous oxide
Tên chung quốc tế (INN)
NITROUS OXIDE
Tên khác
Dinitrogenii oxidum; dinitrogenmonoxide; E 942; laughinggas; nitrogenmonoxide.
Mã CAS
10024-97-2
Công thức hóa học
N2O
Khối lượng phân tử (g/mol)
44.01

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Khí nitơ oxit là một loại khí không cháy, không màu, không mùi, có vị ngọt. Nó thường được xử lý dưới dạng khí nén, được lưu trữ trong các bình kim loại.
Tính chất vật lý
Khối lượng riêng 1,53 g/cm3 Tính dễ cháy Không cháy, nhưng hỗ trợ đốt cháy. Độ hòa tan hòa tan tự do trong chloroform, ethanol (95%), ether và dầu; hòa tan 1 trong 1,5 thể tích nước ở áp suất 20 độ C và 101,3 k Pa.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Nitơ oxit và các khí nén khác như carbon dioxide và nitơ được sử dụng làm chất đẩy cho các loại thuốc dạng xịt dùng ngoài da. Chúng cũng được sử dụng trong các sản phẩm dạng xịt khác hoạt động tốt với dạng phun sương thô được tạo ra từ khí nén, ví dụ như chất đánh bóng đồ nội thất và chất tẩy rửa cửa sổ. Nitơ oxit luôn được sử dụng kết hợp với oxy vì nếu dùng riêng lẻ sẽ gây thiếu oxy cho người bệnh.
Bảo quản
Khí nitơ oxit về cơ bản là không phản ứng và ổn định ngoại trừ ở nhiệt độ cao; ở nhiệt độ trên 500°C, nitơ oxit phân hủy thành nitơ và oxy. Có thể tạo thành hỗn hợp dễ nổ với các khí khác như amoniac, hydro và các nhiên liệu khác. Nitơ oxit nên được bảo quản trong bình kim loại kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.

TƯƠNG KỴ

Khí nitơ oxit nhìn chung tương thích với hầu hết các nguyên liệu thường gặp trong các công thức dược phẩm, mặc dù nó có thể phản ứng như một chất oxy hóa nhẹ.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ yếu

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

NITROUS OXIDE

CHẤT LIÊN QUAN

NITROGEN CARBON DIOXIDE

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com