Phasolpro Ingredibase HDSD

NITROGEN

Khí đẩy bình xịt Tác nhân đẩy/thay thế không khí
2D Chemical Structure of NITROGEN PubChem CID: 947
Tên INCI
NITROGEN
Tên IUPAC
dinitrogen
Tên chung quốc tế (INN)
NITROGEN
Tên khác
Azote; E 941; nitrogenium.
Mã CAS
7727-37-9
Công thức hóa học
N2
Khối lượng phân tử (g/mol)
28.01

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Nitơ tồn tại tự nhiên với tỷ lệ xấp xỉ 78% thể tích trong khí quyển. Nó là một loại khí không phản ứng, không cháy, không màu, không vị và không mùi. Nitơ thường được xử lý dưới dạng khí nén, được lưu trữ trong các bình kim loại.
Tính chất vật lý
Khối lượng riêng 0,967 g/cm3 cho hơi ở 21 độ C. Tính dễ cháy: Không cháy. Độ hòa tan Thực tế không hòa tan trong nước và hầu hết các dung môi; hòa tan trong nước ở áp suất thấp.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Nitơ và các khí nén khác như carbon dioxide và nitơ oxit được sử dụng làm chất đẩy cho các loại thuốc dạng khí dung dùng ngoài da. Nitơ không tan trong nước và các dung môi khác, do đó nó vẫn tách biệt với công thức dược phẩm thực tế.
Bảo quản
Nitơ ổn định và không phản ứng hóa học. Nó nên được bảo quản trong bình kim loại kín chặt, ở nơi khô ráo.

TƯƠNG KỴ

Nhìn chung, nitrogen tương thích với hầu hết các nguyên liệu thường gặp trong các công thức dược phẩm và thực phẩm.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ mạnh

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

NITROGEN

CHẤT LIÊN QUAN

CARBON DIOXIDE NITROUS OXIDE

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Chưa có tài liệu tham khảo.

TOP
Web hosting by Somee.com