Phasolpro Ingredibase HDSD

MONO ETHANOL AMINE

Tác nhân kiềm hóa Chất nhũ hóa
2D Chemical Structure of MONO ETHANOL AMINE PubChem CID: 6431668
Tên INCI
ETHANOLAMINE
Tên IUPAC
2-aminoethanol
Tên chung quốc tế (INN)
MONO ETHANOL AMINE
Tên khác
b-Aminoethyl alcohol; colamine; ethylolamine; b-hydroxyethyl amine; 2-hydroxyethylamine.
Mã CAS
141-43-5
Công thức hóa học
C2H7NO
Khối lượng phân tử (g/mol)
61.08

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Monoethanolamine là một chất lỏng trong suốt, không màu hoặc có màu vàng nhạt, có độ nhớt vừa phải và mùi amoniac nhẹ.
Tính chất vật lý
pH = 12,1 đối với dung dịch nước 0,1. Điểm sôi 170,8 độ C Khối lượng riêng 1,0117 g/cm3 ở 25 độ C; 0,9998 g/cm3 ở 40 độ C; 0,9844 g/cm3 ở 60 độ C. Độ hút ẩm rất hút ẩm. Điểm nóng chảy 10,3 độ C Độ hòa tan trong dung môi ở 20 độ C: Trộn lẫn được với acetone, chloroform, ethanol 95%, glycerol, methanol và nước.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Monoethanolamine được sử dụng chủ yếu trong các công thức dược phẩm cho mục đích đệm và trong việc điều chế nhũ tương. Các công dụng khác bao gồm làm dung môi cho chất béo và dầu và làm chất ổn định trong dung dịch tiêm dextrose chứa natri phenytoin.
Bảo quản
Monoethanolamine rất dễ hút ẩm và không ổn định khi tiếp xúc với ánh sáng. Khi lưu trữ monoethanolamine với số lượng lớn, nên sử dụng thùng chứa bằng thép không gỉ để bảo quản lâu dài. Nên bảo quản trong hộp kín, tránh ánh sáng, nơi thoáng mát.

TƯƠNG KỴ

Monoethanolamine chứa cả nhóm hydroxy và nhóm amin bậc một, do đó sẽ tham gia các phản ứng đặc trưng của cả rượu (alcohol) và amin. Các ethanolamine sẽ phản ứng với axit để tạo thành muối và este. Hiện tượng biến màu và kết tủa sẽ xảy ra khi có mặt muối của các kim loại nặng. Monoethanolamine phản ứng với các axit, anhydrit axit, clorua axit và este để tạo thành các dẫn xuất amit, và phản ứng với propylene carbonate hoặc các carbonate mạch vòng khác để tạo ra các carbonate tương ứng. Là một amin bậc một, monoethanolamine sẽ phản ứng với các aldehyde và ketone để tạo ra aldimine và ketimine. Ngoài ra, monoethanolamine sẽ phản ứng với nhôm, đồng và các hợp kim đồng để tạo thành các muối phức. Phản ứng mãnh liệt sẽ xảy ra với acrolein, acrylonitrile, epichlorohydrin, propiolactone và vinyl acetate.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 6 - 6: Nguy cơ trung bình Chứng cứ mạnh

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

ETHANOLAMINE

CHẤT LIÊN QUAN

DIETHANOLAMINE

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com