MALEIC ACID
Tác nhân điều chỉnh độ acid
Tác nhân đệm
- Tên INCI
- MALEIC ACID
- Tên IUPAC
- (Z)-but-2-enedioic acid
- Tên chung quốc tế (INN)
- MALEIC ACID
- Tên khác
- Acidummaleicum; cis-butenedioicacid; cis-2-butenedioicacid;(Z) 2-butenedioicacid; cis-ethene-1,2-dicarboxylicacid; cis-1,2-ethyl enedicarboxylicacid; cis-maleicacid; maleinicacid; toxilicacid.
- Mã CAS
- 110-16-7
- Công thức hóa học
- C4H4O4
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 116.07
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng (đơn tà) và có mùi chua nhẹ cùng vị chát.
- Tính chất vật lý
- Điểm nóng chảy 130–134 độ C Độ hòa tan dung môi ở 20 độ C: Benzen 1 : 4167; Carbon tetraclorua 1 : 50000; Chloroform 1 : 909; Diethylether 1 : 13.2 Nước 1 : 2.05.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Axit maleic được sử dụng trong ngành dược phẩm như một chất điều chỉnh pH và chất đệm. Nó cũng được sử dụng để ngăn ngừa sự ôi thiu của dầu và chất béo.
- Bảo quản
- Axit maleic chuyển hóa thành axit fumaric có điểm nóng chảy cao hơn nhiều (287 độ C) khi được đun nóng đến nhiệt độ cao hơn một chút so với điểm nóng chảy của nó. Axit maleic dễ cháy khi tiếp xúc với nhiệt hoặc ngọn lửa. Nên được bảo quản trong các thùng chứa thủy tinh kín khí và tránh ánh sáng. Không nên bảo quản ở nhiệt độ trên 25 độ C.
TƯƠNG KỴ
Axit maleic có thể phản ứng với các chất oxy hóa. Dung dịch nước của nó có tính ăn mòn đối với thép cacbon.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 3 - 4: Nguy cơ trung bình
Chứng cứ yếu