Phasolpro Ingredibase HDSD

ISOPROPYL MYRISTATE

Chất làm mềm da Chất dẫn thân dầu Tác nhân giúp thấm qua da Dung môi
2D Chemical Structure of ISOPROPYL MYRISTATE PubChem CID: 8042
Tên INCI
ISOPROPYL MYRISTATE
Tên IUPAC
propan-2-yl tetradecanoate
Tên chung quốc tế (INN)
ISOPROPYL MYRISTATE
Tên khác
Estol IPM; Hall Star IPM-NF; isopropyl ester of myristic acid; Isopropylmyristat; isopropylis myristas; Kessco IPM 95; Lexol IPM-NF; myristic acid isopropyl ester; Rita IPM; Stepan IPM; Super Refined Crodamol IPM; Tegosoft M; tetradecanoic acid, 1 methylethyl ester; Waglinol 6014.
Mã CAS
110-27-0
Công thức hóa học
C17H34O2
Khối lượng phân tử (g/mol)
270.5

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Isopropyl myristate là một chất lỏng trong suốt, không màu, hầu như không mùi, có độ nhớt thấp và đông đặc ở khoảng 58°C. Nó bao gồm các este của propan-2-ol và các axit béo bão hòa có trọng lượng phân tử cao, chủ yếu là axit myristic.
Tính chất vật lý
Điểm sôi 140,2 độ C ở 266 Pa (2 mmHg) Điểm đóng băng 5 độ C Độ hòa tan Hòa tan trong acetone, chloroform, ethanol (95%), etyl axetat, chất béo, rượu béo, hydrocacbon lỏng, toluen và sáp. Hòa tan nhiều loại sáp, cholesterol hoặc lanolin. Thực tế không hòa tan trong glycerin, glycol và nước.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Isopropyl myristate là một chất làm mềm không gây nhờn, được hấp thụ dễ dàng qua da. Nó được sử dụng như một thành phần của các tá dược bán rắn và là dung môi cho nhiều hoạt chất dùng ngoài da. Ứng dụng trong các công thức dược phẩm và mỹ phẩm tại chỗ bao gồm: dầu tắm, sản phẩm trang điểm, chăm sóc tóc và móng, kem, lotion, sản phẩm cho môi, sản phẩm cạo râu, chất bôi trơn da, khử mùi, hỗn dịch nhỏ tai và kem đặt âm đạo. Ví dụ, isopropyl myristate là một thành phần tự nhũ hóa trong công thức kem lạnh (cold cream), phù hợp làm dung môi cho các loại thuốc hoặc hoạt chất da liễu; nó cũng được dùng trong mỹ phẩm dưới dạng hỗn hợp ổn định của nước và glycerol. Isopropyl myristate được sử dụng làm chất tăng tính thấm cho các công thức thuốc qua da, và đã được dùng kết hợp với siêu âm trị liệu hoặc điện di ion. Nó cũng được ứng dụng trong các nhũ tương giải phóng kéo dài dạng gel nước-trong-dầu và các loại vi nhũ tương (microemulsions) khác nhau. Những vi nhũ tương này có thể làm tăng sinh khả dụng trong các ứng dụng tại chỗ và qua da. Trong sản xuất băng dính, isopropyl myristate được sử dụng trong các chất kết dính mềm cho băng keo nhạy áp lực (pressure-sensitive adhesive tapes).
Bảo quản
Có khả năng chống oxy hóa và thủy phân, và không bị ôi thiu. Nó nên được bảo quản trong hộp đậy kín thoáng mát, nơi khô ráo và được bảo vệ khỏi ánh sáng.

TƯƠNG KỴ

Khi tiếp xúc với cao su, có sự giảm độ nhớt đồng thời phồng lên và hòa tan một phần của cao su. Tiếp xúc với nhựa, ví dụ như nylon và polyethylene, dẫn đến sưng tấy.Tương kỵ với parafin cứng, sản xuất hỗn hợp dạng hạt. Nó cũng tương kỵ với các chất oxy hóa mạnh.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ mạnh

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

ISOPROPYL MYRISTATE

CHẤT LIÊN QUAN

ISOPROPYL PALMITATE

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com