ISOPROPYL ALCOHOL
Chất khử trùng
Dung môi
- Tên INCI
- ISOPROPYL ALCOHOL
- Tên IUPAC
- propan-2-ol
- Tên chung quốc tế (INN)
- ISOPROPYL ALCOHOL
- Tên khác
- Alcohol isopropylicus; dimethylcarbinol; IPA; isopropanol; petro hol;2-propanol; sec-propylalcohol; rubbingalcohol.
- Mã CAS
- 67-63-0
- Công thức hóa học
- C3H8O
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 60.1
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Là một chất lỏng trong suốt, không màu, dễ bay hơi, dễ cháy, có mùi đặc trưng giống như hỗn hợp etanol và axeton; nó có vị hơi đắng.
- Tính chất vật lý
- Hoạt tính kháng khuẩn: có khả năng diệt khuẩn; Ở nồng độ lớn hơn 70% tt/tt, nó là chất bảo quản kháng khuẩn hiệu quả hơn ethanol (95%). Tác dụng diệt khuẩn của dung dịch tăng đều đặn khi nồng độ tiếp cận 100% tt/tt. Cồn isopropyl không hiệu quả chống lại bào tử vi khuẩn. Tính dễ cháy: Đây là chất dễ cháy. Điểm đóng băng 89,5 độ C Điểm nóng chảy 88,5 độ C Độ ẩm 0,1–13% w/w. Độ hòa tan Trộn lẫn với benzene, chloroform, ethanol (95%), ete, glycerin và nước. Hòa tan trong acetone; không hòa tan trong dung dịch muối.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Isopropyl alcohol (propan-2-ol) được sử dụng trong mỹ phẩm và các công thức dược phẩm, chủ yếu đóng vai trò là dung môi trong các chế phẩm dùng ngoài da. Nó không được khuyến cáo cho đường uống do độc tính của nó. Mặc dù được sử dụng trong các loại lotion, nhưng đặc tính tẩy nhờn mạnh của isopropyl alcohol có thể làm hạn chế hiệu quả của nó trong các chế phẩm cần sử dụng lặp lại nhiều lần. Trong sản xuất thuốc viên, isopropyl alcohol được sử dụng làm dung môi cho cả quá trình bao phim và xát hạt, sau đó nó sẽ được loại bỏ hoàn toàn bằng cách bay hơi. Ngoài ra, isopropyl alcohol có hoạt tính kháng khuẩn nhất định và dung dịch nước nồng độ 70% tt/tt thường được sử dụng làm chất sát trùng tại chỗ. Về mặt điều trị, isopropyl alcohol cũng đã được nghiên cứu để ứng dụng trong điều trị buồn nôn hoặc nôn sau phẫu thuật.
- Bảo quản
- Nên được bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.
TƯƠNG KỴ
Tương kỵ với các chất oxy hóa như hydrogen peroxide và acid nitric, gây phân hủy. Có thể được muối ra khỏi hỗn hợp nước bằng cách bổ sung natri clorua, natri sunfat và các muối khác, hoặc bằng cách bổ sung natri hydroxit.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 2 - 2: Nguy cơ thấp
Chứng cứ yếu