Phasolpro Ingredibase HDSD

ALCOHOL

Chất khử trùng Chất bảo quản Tác nhân giúp thấm qua da Dung môi
2D Chemical Structure of ALCOHOL PubChem CID: 702
Tên INCI
ALCOHOL
Tên IUPAC
ethanol
Tên chung quốc tế (INN)
ALCOHOL
Tên khác
64-17-5
Mã CAS
Ethanolum (96 percentum); ethyl alcohol; ethyl hydroxide; grain alcohol; methylcarbinol.
Công thức hóa học
CH3CH2OH
Khối lượng phân tử (g/mol)
46.07

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Trong BP 2009, thuật ngữ 'ethanol' dùng không kèm điều kiện khác đề cập đến ethanol chứa ≥99,5% tt/tt C₂H₆O. Thuật ngữ 'alcohol' dùng không kèm điều kiện khác đề cập đến ethanol 95,1–96,9% tt/tt. Khi có nồng độ khác, thuật ngữ 'alcohol' hoặc 'ethanol' được sử dụng kèm theo tuyên bố về nồng độ. Trong Ph Eur 6.0, ethanol khan chứa không ít hơn 99,5% tt/tt C₂H₆O ở 20°C. Thuật ngữ ethanol (96%) được dùng để mô tả vật liệu chứa nước và 95,1–96,9% tt/tt C₂H₆O ở 20°C. Trong USP 32, thuật ngữ 'dehydrated alcohol' đề cập đến ethanol ≥99,5% tt/tt. Thuật ngữ 'alcohol' dùng không kèm điều kiện khác đề cập đến ethanol 94,9–96,0% tt/tt. Trong JP XV, ethanol (alcohol) chứa 95,1–96,9% tt/tt (theo tỷ trọng riêng) C₂H₆O ở 15°C. Trong Handbook of Pharmaceutical Excipients, thuật ngữ 'alcohol' được sử dụng cho ethanol 95% tt/tt hoặc ethanol 96% tt/tt. Alcohol là chất lỏng trong suốt, không màu, linh động và dễ bay hơi với mùi đặc trưng nhẹ và vị cay nóng.
Tính chất vật lý
Hoạt tính kháng khuẩn: Ethanol là hỗn hợp khử khuẩn ở nồng độ từ 60% đến 95% tt/tt; Nồng độ tối ưu thường được coi là 70% tt/tt. Hoạt động kháng khuẩn được tăng cường khi có sự hiện diện của acid edetic hoặc muối edetates. Ethanol bị bất hoạt khi có chất hoạt động bề mặt không ion và không hiệu quả chống lại bào tử vi khuẩn. Điểm sôi 78,15 độ C Tính dễ cháy Dễ cháy, cháy bằng ngọn lửa xanh, không khói. Độ hòa tan Trộn lẫn được với chloroform, ether, glycerin và nước (kèm theo sự tăng về nhiệt độ và co thể tích).

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Ethanol và dung dịch ethanol nước ở nhiều nồng độ khác nhau được sử dụng rộng rãi trong các công thức dược phẩm và mỹ phẩm. Mặc dù ethanol chủ yếu được sử dụng như dung môi, nó cũng được sử dụng như chất khử trùng và trong dung dịch như chất bảo quản kháng vi sinh. Dung dịch ethanol bôi ngoài được sử dụng trong phát triển hệ phân phối thuốc qua da như tác nhân tăng cường thấm. Ethanol cũng đã được sử dụng trong phát triển các chế phẩm qua da như đồng chất hoạt động bề mặt.
Bảo quản
Dung dịch ethanol nước có thể được tiệt khuẩn bằng autoclave hoặc lọc và phải được bảo quản trong hộp kín, ở nơi mát.

TƯƠNG KỴ

Trong điều kiện acid, dung dịch ethanol có thể phản ứng mãnh liệt với các vật liệu oxy hóa. Hỗn hợp với kiềm có thể sẫm màu do phản ứng với lượng nhỏ aldehyde còn lại. Muối hữu cơ hoặc acacia có thể bị kết tủa từ dung dịch hoặc hỗn dịch nước. Dung dịch ethanol cũng tương kỵ với hộp nhôm và có thể tương tác với một số thuốc.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ yếu

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

ALCOHOL

CHẤT LIÊN QUAN

ISOPROPYL ALCOHOL

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com