HYDROXYPROPYL BETADEX
Tác nhân tạo phức
Tác nhân tăng cường hòa tan
Tác nhân biến đổi tốc độ giải phóng
Tác nhân tạo chelat
Tác nhân hòa tan
Tác nhân ổn định
Tác nhân điều chỉnh trương lực
- Tên INCI
- HYDROXYPROPYL CYCLODEXTRIN
- Tên IUPAC
- —
- Tên chung quốc tế (INN)
- HYDROXYPROPYL BETADEX
- Tên khác
- Cavasol W 7; 2-hydroxypropyl-b-cyclodextrin; 2-hydroxypropyl cyclomaltoheptaose; hidroksipropilbetadeksas; hy do xi prop yl beta dex; hydroksipropylbetadeksi; hydroxypropylbetadeksum; hydro xypropylbetadexum; Kleptose HPB.
- Mã CAS
- 94035-02-6/128446-35-5
- Công thức hóa học
- C42H70O35(C3H6O)7
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 1134.98
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng hoặc gần như trắng, vô định hình.
- Tính chất vật lý
- pH = 5-8 trong dung dịch 20g/L tại 20 độ C Khối lượng riêng khoảng 0,4g/cm3 Điểm chảy: 278 độ C Độ hòa tan: Tan tự do trong nước và propylene glycol. Tan trong ethanol, methanol. Hàm lượng nước: Thường nhỏ hơn 3%
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Hydroxypropyl betadex đã được nghiên cứu rộng rãi trong ngành dược phẩm và chủ yếu được sử dụng làm chất gây tan cho các phân tử sơ nước trong dung dịch uống, thuốc rắn đường uống, thuốc tiêm, ống hít định liều áp suất, ống hít bột khô và các công thức dùng ngoài da. Nó cũng được chứng minh là có vai trò như một chất ổn định trong quá trình sản xuất và bảo quản các công thức dược phẩm.
- Bảo quản
- Nên được bảo quản trong hộp đựng kín.
TƯƠNG KỴ
—
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ trung bình