Phasolpro Ingredibase HDSD

ETHYL OLEATE

Chất dẫn thân dầu Dung môi
2D Chemical Structure of ETHYL OLEATE PubChem CID: 5363269
Tên INCI
ETHYL OLEATE
Tên IUPAC
ethyl (9Z)-octadec-9-enoate
Tên chung quốc tế (INN)
ETHYL OLEATE
Tên khác
Crodamol EO; ethylisoleas; ethyl 9-octadecenoate; Kessco EO; oleicacid, ethylester.
Mã CAS
111-62-6
Công thức hóa học
C20H38O2
Khối lượng phân tử (g/mol)
310.51

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Ethyl oleate tồn tại dưới dạng chất lỏng màu vàng nhạt đến gần như không màu, dễ chảy, dạng dầu, có vị giống dầu ô liu và mùi hơi tanh, nhưng không phải mùi ôi. Ethyl oleate được mô tả trong USP32–NF27 là bao gồm các esterrs của ethyl alcohol và các acid béo có trọng lượng phân tử cao, chủ yếu là oleic acid. Có thể thêm chất chống oxy hóa thích hợp.
Tính chất vật lý
Điểm sôi 205–208 độ C (xuất hiện sự phân hủy) Điểm đóng băng 32 độ C Độ ẩm Ở 20 độ C và độ ẩm tương đối 52%, độ ẩm cân bằng của ethyl oleate là 0,08%. Độ hòa tan Thực tế không hòa tan trong nước.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Ethyl oleate chủ yếu được sử dụng như một phương tiện vận chuyển trong một số chế phẩm tiêm bắp. Nó cũng được sử dụng làm dung môi cho các loại thuốc được bào chế dưới dạng viên nang phân hủy sinh học để cấy ghép dưới da và trong việc điều chế các vi nhũ tương có chứa cyclosporin và norcantharidin. Ethyl oleate đã được sử dụng trong các công thức gel tại chỗ, và trong hệ thống phân phối thuốc tự vi nhũ hóa để uống. Ethyl oleate là một dung môi thích hợp cho steroid và các loại thuốc thân dầu khác. Đặc tính của nó tương tự như dầu hạnh nhân và dầu đậu phộng. Tuy nhiên, nó có ưu điểm là nó ít nhớt hơn và được hấp thụ nhanh bởi các mô cơ thể. Ethyl oleate cũng đã được đánh giá là một phương tiện vận chuyển cho thuốc tiêm dưới da.
Bảo quản
Ethyl oleate nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát trong các hộp nhỏ kín và tránh ánh sáng. Nếu được chứa trong hộp chưa đầy, không khí nên được thay thế bằng nitrogen hay khí trơ khác. Ethyl oleate oxy hóa khi tiếp xúc với không khí, dẫn đến sự tăng trong chỉ số peroxide.Nó vẫn trong suốt ở 58°C, nhưng sẽ sẫm màu khi để lâu. Chất chống oxy hóa thường được sử dụng để kéo dài thời hạn sử dụng của ethyl oleate. Việc bảo vệ khỏi quá trình oxy hóa trong hơn 2 năm đã đạt được nhờ bảo quản trong chai thủy tinh màu hổ phách với việc bổ sung các hỗn hợp propyl gallate, butylated hydroxyanisole, butylated hydroxytoluene và axit citric hoặc axit ascorbic. Nồng độ 0,03% kl/tt của hỗn hợp propylgallate (37,5%), butylated hydroxytoluene (37,5%) và butylatedhydroxyanisole (25%) được coi là chất chống oxy hóa tốt nhất cho ethyl oleate.

TƯƠNG KỴ

Ethyl oleate hòa tan một số loại cao su và khiến các loại khác phồng lên. Nó cũng có thể phản ứng với các chất oxy hóa.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ yếu

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

ETHYL OLEATE

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com