Phasolpro Ingredibase HDSD

ETHYL ACETATE

Tác nhân tạo hương Dung môi
2D Chemical Structure of ETHYL ACETATE PubChem CID: 8857
Tên INCI
ETHYL ACETATE
Tên IUPAC
ethyl acetate
Tên chung quốc tế (INN)
ETHYL ACETATE
Tên khác
Acetic acid ethyl ester; acetic ester; acetic ether; acetoxyethane; aethylis acetas; aethylium aceticum; ethyl ethanoate; ethylis acetas; vinegar naphtha.
Mã CAS
141-78-6
Công thức hóa học
C4H8O2
Khối lượng phân tử (g/mol)
88.1

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Ethyl acetate là chất lỏng trong suốt, không màu, dễ bay hơi với hương trái cây dễ chịu, thơm và hương acetone nhẹ, và có hương vị dễ chịu khi pha loãng. Ethyl acetate dễ cháy.
Tính chất vật lý
Điểm sôi 77 độ C Hằng số điện môi 6,11 Khối lượng riêng 0,902 g/cm3 ở 20 độ C Điểm đóng băng 83,6 độ C Độ hòa tan Hòa tan 1:10 với nước ở 25 độ C; Ethyl acetate hòa tan trong nước ở nhiệt độ thấp hơn ở nhiệt độ cao hơn. Có thể trộn lẫn với acetone, chloroform, dichloro methane, ethanol (95%) và etete và với hầu hết các chất lỏng hữu cơ khác.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Trong các chế phẩm dược phẩm, ethyl acetate chủ yếu được sử dụng làm dung môi, mặc dù nó cũng đã được sử dụng như một chất tạo hương liệu. Là một dung môi, nó được bao gồm trong các dung dịch và gel bôi ngoài da, và trong phẩm màu, mực sử dụng cho viên nén. Trong các ứng dụng thực phẩm, ethyl acetate chủ yếu được sử dụng làm chất tạo hương liệu. Nó cũng được sử dụng trong tinh chất trái cây nhân tạo và như một dung môi chiết xuất trong chế biến thực phẩm.
Bảo quản
Ethyl acetate nên được bảo quản trong hộp kín, tránh ánh sáng và ở nhiệt độ không quá 30 độ C. Ethylacetate bị phân hủy từ từ bởi độ ẩm và trở nên acid hơn. Ethyl acetate phân hủy khi đun nóng để tạo ra ethanol và acetic acid, và sẽ thải ra khói gây khó chịu. Nó dễ cháy.

TƯƠNG KỴ

Ethyl acetate có thể phản ứng mạnh với chất oxy hóa mạnh, kiềm mạnh, acid mạnh, và nitrates gây cháy hoặc nổ. Nó cũng phản ứng mạnh với chlorosulfonic acid, lithium aluminumhydride, 2-chloromethylfuran, và potassium tert-butoxide.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ yếu

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

ETHYL ACETATE

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com