ETHYL ACETATE
Tác nhân tạo hương
Dung môi
- Tên INCI
- ETHYL ACETATE
- Tên IUPAC
- ethyl acetate
- Tên chung quốc tế (INN)
- ETHYL ACETATE
- Tên khác
- Acetic acid ethyl ester; acetic ester; acetic ether; acetoxyethane; aethylis acetas; aethylium aceticum; ethyl ethanoate; ethylis acetas; vinegar naphtha.
- Mã CAS
- 141-78-6
- Công thức hóa học
- C4H8O2
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 88.1
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Ethyl acetate là chất lỏng trong suốt, không màu, dễ bay hơi với hương trái cây dễ chịu, thơm và hương acetone nhẹ, và có hương vị dễ chịu khi pha loãng. Ethyl acetate dễ cháy.
- Tính chất vật lý
- Điểm sôi 77 độ C Hằng số điện môi 6,11 Khối lượng riêng 0,902 g/cm3 ở 20 độ C Điểm đóng băng 83,6 độ C Độ hòa tan Hòa tan 1:10 với nước ở 25 độ C; Ethyl acetate hòa tan trong nước ở nhiệt độ thấp hơn ở nhiệt độ cao hơn. Có thể trộn lẫn với acetone, chloroform, dichloro methane, ethanol (95%) và etete và với hầu hết các chất lỏng hữu cơ khác.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Trong các chế phẩm dược phẩm, ethyl acetate chủ yếu được sử dụng làm dung môi, mặc dù nó cũng đã được sử dụng như một chất tạo hương liệu. Là một dung môi, nó được bao gồm trong các dung dịch và gel bôi ngoài da, và trong phẩm màu, mực sử dụng cho viên nén. Trong các ứng dụng thực phẩm, ethyl acetate chủ yếu được sử dụng làm chất tạo hương liệu. Nó cũng được sử dụng trong tinh chất trái cây nhân tạo và như một dung môi chiết xuất trong chế biến thực phẩm.
- Bảo quản
- Ethyl acetate nên được bảo quản trong hộp kín, tránh ánh sáng và ở nhiệt độ không quá 30 độ C. Ethylacetate bị phân hủy từ từ bởi độ ẩm và trở nên acid hơn. Ethyl acetate phân hủy khi đun nóng để tạo ra ethanol và acetic acid, và sẽ thải ra khói gây khó chịu. Nó dễ cháy.
TƯƠNG KỴ
Ethyl acetate có thể phản ứng mạnh với chất oxy hóa mạnh, kiềm mạnh, acid mạnh, và nitrates gây cháy hoặc nổ. Nó cũng phản ứng mạnh với chlorosulfonic acid, lithium aluminumhydride, 2-chloromethylfuran, và potassium tert-butoxide.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ yếu
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
ETHYL ACETATECHẤT LIÊN QUAN
Chưa có chất liên quan.