Phasolpro Ingredibase HDSD

DOCUSATE SODIUM

Tác nhân acid hóa Tác nhân làm mềm phân Tác nhân làm ướt
2D Chemical Structure of DOCUSATE SODIUM PubChem CID: 23673837
Tên INCI
DIETHYLHEXYL SODIUM SULFOSUCCINATE
Tên IUPAC
sodium 1,4-bis(2-ethylhexoxy)-1,4-dioxobutane-2-sulfonate
Tên chung quốc tế (INN)
DOCUSATE SODIUM
Tên khác
Bis(2-ethylhexyl) sodium sulfosuccinate; dioctyl sodium sulfosuc cinate; DSS; natrii docusas; sodium 1,4-bis(2-ethylhexyl) sulfosuc cinate; sodium 1,4-bis[(2-ethylhexyl)oxy]-1,4-dioxobutane-2 sulfonate; sodium dioctyl sulfosuccinate; sulfo-butanedioic acid 1,4-bis(2-ethylhexyl) ester, sodium salt; sulfosuccinic acid 1,4-bis(2 ethylhexyl) ester S-sodium salt.
Mã CAS
577-11-7
Công thức hóa học
C20H37NaO7S
Khối lượng phân tử (g/mol)
444.56

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Docusate sodium có dạng sáp màu trắng hoặc gần như trắng, vị đắng, nhựa rắn có mùi giống octanol đặc trưng. Nó hút ẩm và thường có sẵn ở dạng viên, vảy, hoặc vật liệu mỏng mềm.
Tính chất vật lý
pH = 5,8–6,9. Khối lượng riêng 1,16 g/cm3 Giá trị Hydroxyl 6,0–8,0 Điểm nóng chảy 153–157 độ C Độ ẩm 1,51% Tan trong Acetone. Hòa tan 1 : 1 Chloroform, 1 : 3 Ethanol (95%), 1:1 trong Ether. Tan tự do trong Glycerin. Trong nước ở 25 độ C: 1:70.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Docusate sodium và muối docusate được sử dụng rộng rãi làm chất hoạt động bề mặt anion trong các công thức dược phẩm. Docusate sodium chủ yếu được sử dụng trong các công thức viên nang và viên nén để hỗ trợ làm ướt và hòa tan. Muối docusate cũng được sử dụng trong các công thức uống như thuốc nhuận tràng và làm mềm phân.
Bảo quản
Docusate sodium ổn định ở trạng thái rắn khi bảo quản ở nhiệt độ phòng. Pha loãng dung dịch nước docusate sodium trong khoảng pH 1–10 ổn định ở nhiệt độ phòng. Tuy nhiên, ở độ pH rất thấp (<1) và độ pH rất cao (>10), dung dịch docusate sodium dễ bị thủy phân. Vật liệu rắn có tính hút ẩm và nên được bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.

TƯƠNG KỴ

Chất điện giải, ví dụ như 3% sodium chloride, khi thêm vào dung dịch nước docusate sodium có thể gây đục. Tuy nhiên, docusate sodium có khả năng chịu đựng calcium, magnesium và các ion đa hóa trị khác tốt hơn so với một số chất hoạt động bề mặt khác. Docusate sodium tương kỵ với acid ở pH < 1 và với kiềm ở pH > 10.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

Chưa có dữ liệu EWG.

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

DIETHYLHEXYL SODIUM SULFOSUCCINATE

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com