Phasolpro Ingredibase HDSD

ALBUMIN

Tác nhân ổn định Tác nhân mang đặc tính trị liệu
2D Chemical Structure of ALBUMIN PubChem CID: 36314
Tên INCI
Tên IUPAC
Tên chung quốc tế (INN)
ALBUMIN
Tên khác
Alba; Albuconn; Albuminar; albumin human solution; albumini humani solutio; Albumisol; Albuspan; Albutein; Buminate; human serum albumin; normal human serum albumin; Octalbin; Plasbu min; plasma albumin; Pro-Bumin; Proserum; Zenalb.
Mã CAS
9048-49-1
Công thức hóa học
Albumin huyết thanh người có trọng lượng phân tử khoảng 66.500 và là một chuỗi polypeptide đơn gồm 585 axit amin.
Khối lượng phân tử (g/mol)
Khoảng 66 500

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Dung dịch albumin nước hơi nhớt và có màu từ gần như không màu đến hổ phách tùy thuộc vào nồng độ protein. Ở trạng thái rắn, albumin có dạng khối vô định hình màu nâu, vảy hoặc bột.
Tính chất vật lý
pH= 6,7–7,3 đối với dung dịch 1% kl/tt, trong dung dịch 0,9% kl/tt natri cloride, ở 20 độ C. Độ hòa tan: Tan tự do trong dung dịch muối loãng và nước. Dung dịch nước chứa 40% albumin kl/tt có thể được ổn định ở pH 7,4. Dung dịch albumin có tính chất keo và có màu sắc từ gần như không màu cho đến hơi hổ phách tùy thuộc nồng độ protein có trong dung dịch.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Albumin chủ yếu được sử dụng như tá dược trong các công thức dược phẩm đường tiêm, nơi nó được sử dụng như tác nhân ổn định cho các công thức chứa protein và enzyme. Albumin cũng đã được sử dụng để bào chế vi cầu và vi nang cho các hệ phân phối thuốc thực nghiệm. Với vai trò tác nhân ổn định, albumin đã được sử dụng trong các công thức protein ở nồng độ thấp đến 0,003%, mặc dù nồng độ 1–5% thường được sử dụng. Albumin cũng đã được sử dụng như đồng dung môi cho các thuốc tiêm, tác nhân bảo vệ đông lạnh trong quá trình đông khô và để ngăn ngừa hấp phụ của các protein khác lên bề mặt. Về mặt điều trị, dung dịch albumin đã được sử dụng đường tiêm để thay thế thể tích huyết tương và điều trị mất albumin cấp tính nặng. Tuy nhiên, lợi ích của việc sử dụng albumin trong các ứng dụng này ở bệnh nhân nguy kịch đã bị đặt câu hỏi.
Bảo quản
Albumin là protein và do đó dễ bị phân hủy hóa học và biến tính khi tiếp xúc với pH cực đoan, nồng độ muối cao, nhiệt độ cao, enzyme, dung môi hữu cơ và các tác nhân hóa học khác. Dung dịch albumin phải được bảo vệ khỏi ánh sáng và bảo quản ở 2–25°C hoặc theo hướng dẫn trên nhãn.

TƯƠNG KỴ

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ trung bình

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

Chưa có liên kết CosIng.

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com