Phasolpro Ingredibase HDSD

DIMETHYLACETAMIDE

Dung môi
2D Chemical Structure of DIMETHYLACETAMIDE PubChem CID: 31374
Tên INCI
N,N-DIMETHYLACETAMIDE
Tên IUPAC
N,N-dimethylacetamide
Tên chung quốc tế (INN)
DIMETHYLACETAMIDE
Tên khác
Acetdimethylamide; acetic acid dimethylamide; acetyldimethyl amine; dimethylacetamidum; dimethylacetone amide; dimethyl amide acetate; DMA; DMAC.
Mã CAS
127-19-5
Công thức hóa học
C4H9NO
Khối lượng phân tử (g/mol)
87.12

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Dimethylacetamide có ở dưới dạng chất lỏng trong suốt, không màu, hơi hút ẩm. Nó có mùi giống amoniac hoặc mùi cá nhẹ.
Tính chất vật lý
Điểm sôi 165 độ C Độ hòa tan Có thể trộn lẫn với ethanol (95%), nước và hầu hết các dung môi thông thường. Trọng lượng riêng 0,943 Sức căng bề mặt 35,7 mN/m

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Dimethylacetamide được sử dụng làm dung môi trong các công thức dược phẩm uống và tiêm. Nó đã được sử dụng như một chất đồng dung môi để hòa tan các thuốc kém tan. Việc sử dụng dimethylacetamide cũng đã được nghiên cứu như một phương tiện để phân phối các peptide tương đối nhỏ qua đường tiêm. Dimethylacetamide cũng đã được sử dụng trong các công thức bôi ngoài da và đã được đánh giá là chất tăng cường thẩm thấu để phân phối thuốc qua da.
Bảo quản
Dimethylacetamide nên được bảo quản trong hộp kín, tránh ánh sáng, nơi khô ráo, thoáng mát. Dimethylacetamide có thời hạn sử dụng gần như không giới hạn khi được giữ trong hộp kín có chứa nitơ. Đây là chất dễ cháy.

TƯƠNG KỴ

Dimethylacetamide tương kỵ với carbon tetrachloride, chất oxy hóa, hợp chất halogen hóa và sắt. Nó ăn mòn nhựa và cao su. Tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh có thể gây cháy.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

Chưa có dữ liệu EWG.

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

Annex II

XEM THÊM TRONG COSING

Chưa có liên kết CosIng.

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com