Phasolpro Ingredibase HDSD

DENATONIUM BENZOATE

Chất biến tính cồn Tác nhân tạo hương
2D Chemical Structure of DENATONIUM BENZOATE PubChem CID: 168900
Tên INCI
Tên IUPAC
benzyl-[2-(2,6-dimethylanilino)-2-oxoethyl]-diethylazanium benzoate
Tên chung quốc tế (INN)
DENATONIUM BENZOATE
Tên khác
Bitrex; Bitterguard; N-[2-(2,6-dimethylphenyl)amino]-2-oxoethyl] N, N-diethylbenzenemethanaminium benzoate monohydrate; ligno caine benzyl benzoate.
Mã CAS
86398-53-0
Công thức hóa học
C28H34N2O3
Khối lượng phân tử (g/mol)
446.59

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Denatonium benzoate xuất hiện dưới dạng bột kết tinh hoặc hạt trắng, không mùi, vị rất đắng.
Tính chất vật lý
Khối lượng riêng 0,3–0,6 g/cm 3 Độ hòa tan Rất hòa tan trong chloroform và metanol; hòa tan trong etanol (95%) và nước; ít hòa tan trong axeton; thực tế không hòa tan trong ete.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Denatonium benzoate là một trong những chất đắng nhất từng được biết đến và có thể được phát hiện ở nồng độ xấp xỉ 10 ppb. Trong các ứng dụng dược phẩm và công nghiệp khác, chất này được thêm vào một số sản phẩm nhằm đóng vai trò như một chất ngăn ngừa việc vô tình nuốt phải. Mức độ sử dụng phổ biến nhất của chất này là trong khoảng 5–500 ppm. Denatonium benzoate cũng có thể được sử dụng để thay thế brucine hoặc quassin làm chất biến tính cho ethanol. Trong các công thức dược phẩm, Denatonium benzoate được sử dụng làm chất tạo hương (vị) trong các viên giả dược (placebo), và trong một chế phẩm dùng ngoài da, chất này đã được ứng dụng trong các sản phẩm chống cắn móng tay.
Bảo quản
Denatonium benzoate ổn định đến 140°C và trong khoảng pH rộng. Phải được bảo quản trong hộp kín kỹ (như thép có bọc polyethylene) ở nơi mát và khô. Dung dịch nước hoặc cồn giữ nguyên vị đắng trong vài năm ngay cả khi tiếp xúc với ánh sáng.

TƯƠNG KỴ

Denatonium benzoate tương kỵ với các tác nhân oxy hóa mạnh.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ yếu

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

Chưa có liên kết CosIng.

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com