Phasolpro Ingredibase HDSD

CHLOROFLUOROCARBONS (CFC)

Khí đẩy bình xịt
2D Chemical Structure of CHLOROFLUOROCARBONS (CFC) PubChem CID: 6389
Tên INCI
Tên IUPAC
trichlorofluoromethane
Tên chung quốc tế (INN)
CHLOROFLUOROCARBONS (CFC)
Tên khác
75-71-8/76-14-2/75-69-4
Mã CAS
Arcton; Dymel; Freon; Frigen; Genetron; Halon; Isceon; Isotron.
Công thức hóa học
(a)CCl2F2 (b)C2Cl2F4 (c)CCl3F
Khối lượng phân tử (g/mol)
(a) 120.91 (b) 170.92 (c) 137.37

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Dichlorodifluoromethane là khí hóa lỏng và tồn tại ở dạng lỏng ở nhiệt độ phòng khi được chứa dưới áp suất hơi của chính nó, hoặc ở dạng khí khi tiếp xúc với nhiệt độ phòng và áp suất khí quyển. Chất lỏng gần như không mùi và không màu. Khí ở nồng độ cao có mùi ether nhẹ. Dichlorodifluoromethane không ăn mòn, không kích ứng và không cháy. Dichlorotetrafluoroethane là khí hóa lỏng không màu, không cháy với mùi ether nhẹ. Trichloromonofluoromethane là chất lỏng trong suốt, dễ bay hơi ở nhiệt độ phòng và áp suất khí quyển. Có mùi giống carbon tetrachloride đặc trưng, không kích ứng và không cháy.
Tính chất vật lý
Độ hòa tan tại 20 độ C: Tan trong ethanol 95%, ether. Tỷ lệ hòa tan trong nước tùy thuộc vào loại khí đẩy sử dụng.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Dichlorodifluoromethane, dichlorotetrafluoroethane và trichloromonofluoromethane là các khí đẩy bình xịt chlorofluorocarbon (CFC) được sử dụng trong các công thức dược phẩm. Chúng không còn được sử dụng trong các công thức bình xịt định liều (MDI), ngoại trừ một số ít MDI hiện có.
Bảo quản
Các khí đẩy chlorofluorocarbon không phản ứng và ổn định ở nhiệt độ đến 550°C. Khí hóa lỏng ổn định khi được sử dụng như khí đẩy và phải được bảo quản trong xi lanh kim loại ở nơi mát và khô.

TƯƠNG KỴ

Sự có mặt của hơn 5% nước trong dung dịch chứa trichloromonofluoromethane có thể dẫn đến thủy phân khí đẩy và hình thành vết acid hydrochloric, có thể gây kích ứng da hoặc ăn mòn hộp kim loại. Trichloromonofluoromethane cũng có thể phản ứng với nhôm, khi có mặt ethanol, gây ăn mòn bên trong xi lanh với sự hình thành khí hydrogen. Tương tự, các alcohol khi có mặt lượng nhỏ oxy, peroxide hoặc các chất xúc tác gốc tự do khác có thể phản ứng với trichloromonofluoromethane tạo ra lượng nhỏ acid hydrochloric. Cả dichlorodifluoromethane và dichlorotetrafluoroethane đều tương thích với hầu hết các thành phần được sử dụng trong bình xịt dược phẩm.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

Chưa có dữ liệu EWG.

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

Chưa có liên kết CosIng.

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com