CHLOROFLUOROCARBONS (CFC)
Khí đẩy bình xịt
- Tên INCI
- —
- Tên IUPAC
- trichlorofluoromethane
- Tên chung quốc tế (INN)
- CHLOROFLUOROCARBONS (CFC)
- Tên khác
- 75-71-8/76-14-2/75-69-4
- Mã CAS
- Arcton; Dymel; Freon; Frigen; Genetron; Halon; Isceon; Isotron.
- Công thức hóa học
- (a)CCl2F2 (b)C2Cl2F4 (c)CCl3F
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- (a) 120.91 (b) 170.92 (c) 137.37
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Dichlorodifluoromethane là khí hóa lỏng và tồn tại ở dạng lỏng ở nhiệt độ phòng khi được chứa dưới áp suất hơi của chính nó, hoặc ở dạng khí khi tiếp xúc với nhiệt độ phòng và áp suất khí quyển. Chất lỏng gần như không mùi và không màu. Khí ở nồng độ cao có mùi ether nhẹ. Dichlorodifluoromethane không ăn mòn, không kích ứng và không cháy. Dichlorotetrafluoroethane là khí hóa lỏng không màu, không cháy với mùi ether nhẹ. Trichloromonofluoromethane là chất lỏng trong suốt, dễ bay hơi ở nhiệt độ phòng và áp suất khí quyển. Có mùi giống carbon tetrachloride đặc trưng, không kích ứng và không cháy.
- Tính chất vật lý
- Độ hòa tan tại 20 độ C: Tan trong ethanol 95%, ether. Tỷ lệ hòa tan trong nước tùy thuộc vào loại khí đẩy sử dụng.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Dichlorodifluoromethane, dichlorotetrafluoroethane và trichloromonofluoromethane là các khí đẩy bình xịt chlorofluorocarbon (CFC) được sử dụng trong các công thức dược phẩm. Chúng không còn được sử dụng trong các công thức bình xịt định liều (MDI), ngoại trừ một số ít MDI hiện có.
- Bảo quản
- Các khí đẩy chlorofluorocarbon không phản ứng và ổn định ở nhiệt độ đến 550°C. Khí hóa lỏng ổn định khi được sử dụng như khí đẩy và phải được bảo quản trong xi lanh kim loại ở nơi mát và khô.
TƯƠNG KỴ
Sự có mặt của hơn 5% nước trong dung dịch chứa trichloromonofluoromethane có thể dẫn đến thủy phân khí đẩy và hình thành vết acid hydrochloric, có thể gây kích ứng da hoặc ăn mòn hộp kim loại. Trichloromonofluoromethane cũng có thể phản ứng với nhôm, khi có mặt ethanol, gây ăn mòn bên trong xi lanh với sự hình thành khí hydrogen. Tương tự, các alcohol khi có mặt lượng nhỏ oxy, peroxide hoặc các chất xúc tác gốc tự do khác có thể phản ứng với trichloromonofluoromethane tạo ra lượng nhỏ acid hydrochloric. Cả dichlorodifluoromethane và dichlorotetrafluoroethane đều tương thích với hầu hết các thành phần được sử dụng trong bình xịt dược phẩm.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
Chưa có dữ liệu EWG.
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
Chưa có liên kết CosIng.
CHẤT LIÊN QUAN
Chưa có chất liên quan.