Phasolpro Ingredibase HDSD

CHLORHEXIDINE GLUCONATE SOLUTION

Chất sát khuẩn Chất bảo quản
2D Chemical Structure of CHLORHEXIDINE GLUCONATE SOLUTION PubChem CID: 9552079
Tên INCI
CHLORHEXIDINE
Tên IUPAC
1,1'-hexamethylenebis[5-(4-chlorophenyl)biguanide] digluconate
Tên chung quốc tế (INN)
CHLORHEXIDINE GLUCONATE SOLUTION
Tên khác
1,6-bis[N 0-(p-Chlorophenyl)-N 5-biguanido]hexane; N, N 00-bis(4 chlorophenyl)-3,12-diimino-2,4,11,13-tetraazatetradecanediimida mide; chlorhexidini diacetas; chlorhexidini digluconatis solutio; chlorhexidini dihydrochloridum; 1,6-di(40-chlorophenyldiguani do)hexane; 1,1’-hexamethylene-bis[5-(p-chlorophenyl)biguanide].
Mã CAS
55-56-1
Công thức hóa học
C22H30Cl2N10
Khối lượng phân tử (g/mol)
505.48

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Chlorhexidine Acetate, Dung dịch Chlorhexidine Gluconate, Chlorhexidine Hydrochloride — Chlorhexidine xuất hiện dưới dạng bột kết tinh trắng không mùi, vị đắng. Xem thêm Phần 17 để biết thông tin về các muối chlorhexidine.
Tính chất vật lý
Hoạt động kháng khuẩn: Chlorhexidine và các muối của nó thể hiện hoạt tính chống lại vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Ở nồng độ thấp thường được sử dụng để bảo quản và khử trùng, muối chlorhexidine có khả năng diệt khuẩn nhanh chóng. Tuy nhiên, các loài Proteus và Pseudomonas ít nhạy cảm với chlorhexidine, cũng không hoạt động chống lại trực khuẩn kháng axit, bào tử vi khuẩn và một số loại nấm. Hoạt tính kháng khuẩn tối ưu xảy ra ở p H 5–7. Ở pH trên, có thể kết tủa từ dung dịch nước. Chlorhexidine có hiệu quả đối với hầu hết vi khuẩn gram dương. Tuy nhiên, Chlorhexidine lại kém hiệu quả hơn với vi khuẩn gram âm. Khả năng kháng khuẩn với vi khuẩn gram âm tăng khi phối hợp với một trong các chất sau: benzalkonium chloride; benzyl alcohol; bronopol; edetic acid; phenylethanol, và phenylpropanol. Điểm nóng chảy 132–134 độ C.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Muối chlorhexidine được sử dụng rộng rãi trong các công thức dược phẩm ở Châu Âu và Nhật Bản nhờ đặc tính kháng vi sinh. Mặc dù chủ yếu được sử dụng như chất khử trùng, muối chlorhexidine cũng được sử dụng như chất bảo quản kháng vi sinh. Là tá dược, muối chlorhexidine chủ yếu được sử dụng để bảo quản thuốc nhỏ mắt ở nồng độ 0,01% kl/tt; thường sử dụng muối acetate hoặc gluconate cho mục đích này. Dung dịch chứa 0,002–0,006% kl/tt chlorhexidine gluconate cũng đã được sử dụng để khử trùng kính áp tròng ưa nước. Để khử trùng da, chlorhexidine đã được bào chế dưới dạng dung dịch 0,5% kl/tt trong ethanol 70% tt/tt và, kết hợp với chất tẩy rửa, như thuốc rửa tay phẫu thuật 4% kl/tt. Muối chlorhexidine cũng có thể được sử dụng trong kem sát khuẩn bôi ngoài, nước súc miệng, gel nha khoa và trong niệu khoa để tiệt khuẩn ống thông và rửa bàng quang.
Bảo quản
Chlorhexidine và các muối của nó ổn định ở nhiệt độ bảo quản bình thường ở dạng bột. Tuy nhiên, chlorhexidine hydrochloride hút ẩm, hấp thu lượng đáng kể độ ẩm ở nhiệt độ đến 37°C và độ ẩm tương đối đến 80%. Đun nóng đến 150°C gây phân hủy chlorhexidine và các muối của nó. Trong dung dịch nước, muối chlorhexidine có thể bị thủy phân tạo thành 4-chloroaniline, được xúc tác bởi nhiệt và pH kiềm. Dung dịch chlorhexidine và các sản phẩm nền nước có thể được đóng gói trong chai thủy tinh và polyethylene mật độ cao hoặc polypropylene với điều kiện được bảo vệ khỏi ánh sáng. Muối chlorhexidine, và dung dịch của chúng, phải được bảo quản trong hộp kín kỹ, tránh ánh sáng, ở nơi mát và khô.

TƯƠNG KỴ

Muối chlorhexidine mang điện dương trong dung dịch và do đó tương kỵ với xà phòng và các vật liệu anion khác. Muối chlorhexidine tương thích với hầu hết các chất hoạt động bề mặt cation và không ion, nhưng ở nồng độ chất hoạt động bề mặt cao, hoạt tính chlorhexidine có thể bị giảm đáng kể do liên kết micelle. Muối chlorhexidine có độ tan trong nước thấp được tạo thành và có thể kết tủa từ dung dịch chlorhexidine nồng độ lớn hơn 0,05% kl/tt khi có mặt acid vô cơ, một số acid hữu cơ và muối nhất định. Trong nước cứng, muối không tan có thể hình thành do tương tác với ion calcium và magnesium. Các chất khác tương kỵ với muối chlorhexidine bao gồm vật liệu nhớt như acacia, sodium alginate, sodium carboxymethylcellulose, tinh bột và tragacanth. Cũng tương kỵ với brilliant green, chloramphenicol, copper sulfate, fluorescein sodium, formaldehyde, silver nitrate và zinc sulfate.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 4: Nguy cơ trung bình Chứng cứ yếu

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

Annex V

XEM THÊM TRONG COSING

CHLORHEXIDINE

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com