CHITOSAN HYDROCHLORIDE
Tá dược bao
Tá dược rã
Tác nhân tạo màng
Chất kết dính niêm mạc
Tá dược dính viên nén
Tác nhân làm tăng độ nhớt
- Tên INCI
- CHITOSAN
- Tên IUPAC
- —
- Tên chung quốc tế (INN)
- CHITOSAN HYDROCHLORIDE
- Tên khác
- 2-Amino-2-deoxy-(1,4)-b-D-glucopyranan; chitosani hydrochlori dum; deacetylated chitin; deacetylchitin; b-1,4-poly-D-glucosamine; poly-D-glucosamine; poly-(1,4-b-D-glucopyranosamine).
- Mã CAS
- 9012-76-4
- Công thức hóa học
- Quá trình khử acetyl một phần chitin dẫn đến việc sản xuất chitosan, một loại polysaccharide bao gồm các copolymer của glucosamine và N-acetylglucosamine. Chitosan là thuật ngữ dùng để chỉ các chitin đã khử acetyl ở nhiều giai đoạn khử acetyl và khử polymer khác nhau, do đó không dễ để xác định chính xác thành phần hóa học của nó.
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 10 000–1 000 000
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Chitosan xuất hiện dưới dạng bột hoặc vảy trắng hoặc trắng kem, không mùi. Sự hình thành sợi khá phổ biến trong quá trình kết tủa và chitosan có thể trông 'như bông'.
- Tính chất vật lý
- Chitosan là một polyamine cation có mật độ điện tích cao ở pH <6,5, do đó bám dính vào các bề mặt mang điện tích âm và tạo phức chelate với các ion kim loại. Khối lượng riêng 1,35 - 1,40 g/cm3 Độ hòa tan: Kém tan trong nước; Thực tế không tan trong ethanol 95%, các dung môi hữu cơ khác và dung dịch kiềm ở pH trên 6,5. Khả năng hòa tan cũng phụ thuộc rất nhiều vào việc thêm muối vào dung dịch.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Chitosan được sử dụng trong mỹ phẩm và đang được nghiên cứu cho sử dụng trong nhiều công thức dược phẩm. Tính phù hợp và hiệu suất của chitosan như thành phần của các công thức dược phẩm cho ứng dụng phân phối thuốc đã được nghiên cứu trong nhiều nghiên cứu. Các nghiên cứu này bao gồm ứng dụng phân phối thuốc có kiểm soát, sử dụng như thành phần của các dạng bào chế kết dính niêm mạc, dạng bào chế giải phóng nhanh, cải thiện phân phối peptide, hệ phân phối thuốc đại tràng và sử dụng để phân phối gen. Chitosan đã được chế biến thành nhiều dạng dược phẩm bao gồm gel, màng, hạt, vi cầu, viên nén và lớp bao cho liposome.
- Bảo quản
- Bột chitosan là vật liệu ổn định ở nhiệt độ phòng, mặc dù hút ẩm sau khi sấy. Chitosan phải được bảo quản trong hộp đóng kín kỹ ở nơi mát và khô. Ph Eur 6.5 quy định chitosan phải được bảo quản ở nhiệt độ 2–8°C.
TƯƠNG KỴ
Chitosan tương kỵ với các tác nhân oxy hóa mạnh.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ mạnh
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
CHITOSANCHẤT LIÊN QUAN
Chưa có chất liên quan.