MICROCRYSTALLINE CELLULOSE AND CARBOXYMETHYLCELLULOSE SODIUM
Tác nhân phân tán
Tác nhân ổn định nhũ tương
Tác nhân ổn định
Tá dược gây treo
Tác nhân làm đặc
#0
- Tên INCI
- —
- Tên IUPAC
- —
- Tên chung quốc tế (INN)
- MICROCRYSTALLINE CELLULOSE AND CARBOXYMETHYLCELLULOSE SODIUM
- Tên khác
- Avicel CL-611; Avicel RC-501; Avicel RC-581; Avicel RC-591; Avicel RC/CL; cellulosum micro cristal linum et carmellosum natricum; colloidal cellulose; Vivapur MCG 591 PCG; Vivapur MCG 611 PCG.
- Mã CAS
- —
- Công thức hóa học
- —
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 8
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Cellulose vi tinh thể và carboxymethylcellulose sodium xuất hiện dưới dạng bột trắng hoặc trắng ngà không mùi, không vị hút ẩm chứa 5–22% sodium carboxymethylcellulose. Là hydrocolloid hữu cơ phân tán được trong nước.
- Tính chất vật lý
- Độ hòa tan Thực tế không hòa tan trong axit loãng và dung môi hữu cơ. Hòa tan một phần trong kiềm loãng và nước (carboxy methyl cellulose natri phân đoạn).
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Cellulose vi tinh thể và carboxymethylcellulose sodium được sử dụng để tạo ra gel thixotropic thích hợp như phương tiện gây hỗn dịch trong các công thức dược phẩm và mỹ phẩm. Sodium carboxymethylcellulose hỗ trợ phân tán và đóng vai trò như keo bảo vệ. Nồng độ dưới 1% chất rắn tạo ra hỗn dịch lỏng, trong khi nồng độ trên 1,2% chất rắn tạo ra gel thixotropic. Khi được phân tán đúng cách, nó tạo ra độ ổn định nhũ tương, độ đục và hỗn dịch trong nhiều sản phẩm, và được sử dụng trong thuốc xịt mũi, thuốc xịt và lotion bôi ngoài, hỗn dịch đường uống, nhũ tương, kem và gel.
- Bảo quản
- Cellulose vi tinh thể và carboxymethylcellulose sodium hút ẩm và không nên tiếp xúc với độ ẩm. Ổn định trong khoảng pH 3,5–11. Bảo quản ở nơi mát và khô. Tránh tiếp xúc với nhiệt quá mức.
TƯƠNG KỴ
Cellulose vi tinh thể và carboxymethylcellulose sodium tương kỵ với các tác nhân oxy hóa mạnh. Xem thêm Cellulose, Microcrystalline và Carboxymethylcellulose Sodium.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
Chưa có dữ liệu EWG.
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
Chưa có liên kết CosIng.
CHẤT LIÊN QUAN
Chưa có chất liên quan.