TRIBUTYL ACETYLCITRATE/ACETYLTRIBUTYL CITRATE
Chất hóa dẻo
- Tên INCI
- ACETYL TRIBUTYL CITRATE
- Tên IUPAC
- tributyl 2-(acetyloxy)propane-1,2,3-tricarboxylate
- Tên chung quốc tế (INN)
- TRIBUTYL ACETYLCITRATE/ACETYLTRIBUTYL CITRATE
- Tên khác
- Acetylbutyl citrate; acetylcitric acid, tributyl ester; ATBC; Citroflex A-4; tributyl acetylcitrate; tributylis acetylcitras; tributyl O acetylcitrate; tributyl citrate acetate.
- Mã CAS
- 77-90-7
- Công thức hóa học
- C20H34O8
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 402.5
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Acetyltributyl citrate là chất lỏng dầu trong suốt, không mùi, gần như không màu.
- Tính chất vật lý
- Điểm sôi 326 độ C (phân hủy) Độ hòa tan Có thể trộn lẫn với acetone, ethanol và dầu thực vật; thực tế không hòa tan trong nước.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Acetyltributyl citrate được sử dụng để hóa dẻo các polymer trong màng bao dược phẩm, bao gồm nang, viên nén, hạt và pellet dùng cho mục đích che vị, giải phóng ngay, giải phóng kéo dài và dạng bào chế bao tan trong ruột.
- Bảo quản
- Acetyltributyl citrate phải được bảo quản trong hộp kín kỹ, ở nơi mát và khô, nhiệt độ không vượt quá 38°C. Khi được bảo quản đúng điều kiện, acetyltributyl citrate là sản phẩm ổn định.
TƯƠNG KỴ
Acetyltributyl citrate tương kỵ với kiềm mạnh và các vật liệu oxy hóa.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ yếu
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
ACETYL TRIBUTYL CITRATECHẤT LIÊN QUAN
Chưa có chất liên quan.