CASTOR OIL
Chất làm mềm da
Chất dẫn thân dầu
Dung môi
- Tên INCI
- RICINUS COMMUNIS SEED OIL
- Tên IUPAC
- —
- Tên chung quốc tế (INN)
- CASTOR OIL
- Tên khác
- Em Con CO; Lipovol CO; oleumricini; ricini oleumvirginale; ricinoleum; ricinuscommunis; ricinusoil; tangantangan.
- Mã CAS
- 8001-79-4
- Công thức hóa học
- Castor oil là một triglyceride của các acid béo. Thành phần acid béo xấp xỉ bao gồm ricinoleic acid (87%); oleic acid (7%); linoleic acid (3%); palmitic acid (2%); stearic acid (1%) và một lượng vết dihydroxystearic acid.
- Khối lượng phân tử (g/mol)
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Dầu thầu dầu là dầu nhớt trong suốt, gần như không màu hoặc vàng nhạt. Có mùi nhẹ và vị ban đầu nhạt nhưng sau đó hơi chua.
- Tính chất vật lý
- Điểm sôi 313 độ C Khối lượng riêng 0,955–0,968 g/cm3 ở 25 độ C Điểm nóng chảy 12 độ C Độ ẩm 40,25% Độ hòa tan: trộn lẫn được với chloroform, diethyl ether, ethanol và acid acetic băng; Tan tự do trong ethanol 95% và petroleum ether. Thực tế không tan trong nước.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Dầu thầu dầu được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, thực phẩm và công thức dược phẩm. Trong công thức dược phẩm, dầu thầu dầu thường được sử dụng nhất trong kem và thuốc mỡ bôi ngoài ở nồng độ 5–12,5%. Tuy nhiên, nó cũng được sử dụng trong các công thức viên nén và nang đường uống, nhũ tương nhãn khoa, và như dung môi trong thuốc tiêm bắp. Về mặt điều trị, dầu thầu dầu đã được sử dụng đường uống nhờ tác dụng nhuận tràng, nhưng việc sử dụng này hiện đã lỗi thời.
- Bảo quản
- Dầu thầu dầu ổn định và không bị ôi trừ khi chịu nhiệt quá mức. Khi đun nóng ở 300°C trong vài giờ, dầu thầu dầu polymer hóa và trở nên tan trong dầu khoáng. Khi làm lạnh đến 0°C, nó trở nên đặc hơn. Bảo quản dầu thầu dầu ở nhiệt độ không quá 25°C trong hộp kín kỹ, đổ đầy, tránh ánh sáng.
TƯƠNG KỴ
Dầu thầu dầu tương kỵ với các tác nhân oxy hóa mạnh.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 2 - 3: Nguy cơ trung bình
Chứng cứ trung bình