Phasolpro Ingredibase HDSD

CARRAGEENAN

Chất nhũ hóa Nền dạng gel Tác nhân ổn định Tá dược gây treo Tác nhân hỗ trợ giải phóng kéo dài Tác nhân làm tăng độ nhớt
#0
Tên INCI
CARRAGEENAN/CHONDRUS CRISPUS POWDER
Tên IUPAC
Tên chung quốc tế (INN)
CARRAGEENAN
Tên khác
Chondrus extract; E 407; Gelcarin; Genu; Grindsted; Hygum TP-1; Irish moss extract; Marine Colloids; Sea Spen PF; Viscarin.
Mã CAS
9000-07-1/9062-07-1/11114-20-8/9064-57-7
Công thức hóa học
Chất keo ưa nước thu được bằng cách chiết xuất với nước hoặc kiềm loãng từ một số thành viên của lớp Rhodophyceae (rong biển đỏ). Nó bao gồm chủ yếu là các este sunfat kali, natri, canxi, magiê và amoni của galactose và các copolyme 3,6-anhydrogalactose. Các hexose này được liên kết xen kẽ tại các vị trí α-1,3 và β-1,4 trong polyme.
Khối lượng phân tử (g/mol)

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Carrageenan, khi được chiết xuất từ nguồn rong biển thích hợp, là bột từ thô đến mịn màu vàng nâu đến trắng, không mùi và không vị.
Tính chất vật lý
Do sự khác biệt lớn trong vật liệu có thể được gọi là carrageenan, rất khó để đưa ra mô tả về các đặc tính điển hình. Độ hòa tan: Hòa tan trong nước ở 80 độ C.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Carrageenan được sử dụng trong nhiều dạng bào chế không đường tiêm, bao gồm hỗn dịch (ướt và tái tạo), nhũ tương, gel, kem, lotion, thuốc nhỏ mắt, thuốc đạn, viên nén và nang. Carrageenan đã được chứng minh là che giấu tính phấn của hỗn dịch kháng acid khi sử dụng như tác nhân gây hỗn dịch. Khi sử dụng ở nồng độ 0,1–0,5%, carrageenan tạo ra nhũ tương ổn định. Carrageenan được sử dụng trong các lotion và kem tay để cung cấp độ trơn và cải thiện khả năng 'rub out'. Iota-carrageenan phát triển gel thixotropic biến dạng cắt, có thể dễ dàng đổ sau khi lắc. Khi sử dụng iota-carrageenan, cần có ion calcium để thiết lập mạng lưới gel. Nghiên cứu về ảnh hưởng của carrageenan và các chất keo khác lên sự kết dính niêm mạc của thuốc tại vùng hầu họng cho thấy carrageenan có khuynh hướng kết dính lớn nhất và có thể được sử dụng trong công thức phân phối thuốc đường uống và buccal. Nó cũng được sử dụng trong kem đánh răng và các chế phẩm mỹ phẩm như dầu xả và dầu gội.
Bảo quản
Carrageenan là polysaccharide ổn định, tuy nhiên hút ẩm và phải được bảo quản ở nơi mát và khô. Carrageenan trong dung dịch có độ ổn định tối đa ở pH 9 và không nên xử lý nhiệt ở giá trị pH dưới 3,5. Acid và tác nhân oxy hóa có thể thủy phân carrageenan trong dung dịch dẫn đến mất đặc tính vật lý thông qua cắt đứt liên kết glycoside. Sự thủy phân acid phụ thuộc vào pH, nhiệt độ và thời gian. Tuy nhiên, khi carrageenan ở trạng thái gel, sự thủy phân acid không còn xảy ra nữa.

TƯƠNG KỴ

Carrageenan có thể phản ứng với vật liệu cation. Nếu sự tạo phức của vật liệu cation kèm theo sự biến đổi độ tan của hoạt chất là không mong muốn, thì không nên sử dụng carrageenan. Carrageenan có thể tương tác với các đại phân tử tích điện khác, như protein, để tạo ra các hiệu ứng khác nhau như tăng độ nhớt, tạo gel, ổn định hóa hoặc kết tủa.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ mạnh

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

CARRAGEENAN EUCHEUMA SPINOSUM EXTRACT

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com