Phasolpro Ingredibase HDSD

CALCIUM SULFATE

Chất hút ẩm Tá dược pha loãng viên nén và nang
2D Chemical Structure of CALCIUM SULFATE PubChem CID: 24497
Tên INCI
CALCIUM SULFATE
Tên IUPAC
calcium sulfate
Tên chung quốc tế (INN)
CALCIUM SULFATE
Tên khác
Calcium sulfate anhydrous anhydrite; anhydrous gypsum; anhy drous sulfate of lime; Destab; Drierite; E 516; karstenite; muriacite; Snow White. Calcium sulfate dihydrate alabaster; calcii sulfas dihydricus; Cal Tab; Compactrol; Destab; E 516; gypsum; light spar; mineral white; native calcium sulfate; precipitated calcium sulfate; satinite; satin spar; selenite; terra alba; USG Terra Alba.
Mã CAS
7778-18-9/10101-41-4/10034-76-1
Công thức hóa học
CaSO4
Khối lượng phân tử (g/mol)
136.14

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Cả calcium sulfate và calcium sulfate dihydrate đều là bột hoặc hạt trắng hoặc trắng ngà, mịn, không mùi và không vị.
Tính chất vật lý
pH= 7,3 cho dạng dihydrate; p H = 10,4 cho vật liệu khan. Khối lượng riêng 2,308 g/cm3 Khả năng chảy 48,4% (Chỉ số khả năng nén Carr). Điểm nóng chảy 1450 độ C đối với vật liệu khan. Độ hòa tan tại 20 độ C: - Ethanol 95%: Thực tế không tan - Nước: 1:375.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Calcium sulfate dihydrate được sử dụng trong bào chế viên nén và nang. Ở dạng hạt, nó có đặc tính nén tốt và đặc tính rã vừa phải. Calcium sulfate hemihydrate được sử dụng trong chế tạo băng thạch cao Paris, dùng để cố định chi và gãy xương. Không nên sử dụng trong bào chế viên nén hoặc nang. Calcium sulfate khan hút ẩm và được sử dụng như chất hút ẩm. Sự hút nước có thể làm viên nén rất cứng và không rã được khi bảo quản. Do đó, calcium sulfate khan không được khuyến cáo sử dụng trong bào chế viên nén, nang hoặc bột dùng đường uống. Về mặt điều trị, calcium sulfate được sử dụng trong các thủ thuật phẫu thuật nha khoa và sọ mặt.
Bảo quản
Calcium sulfate ổn định về mặt hóa học. Calcium sulfate khan hút ẩm và có thể vón cục khi bảo quản. Bảo quản trong hộp kín kỹ ở nơi khô, tránh nhiệt.

TƯƠNG KỴ

Khi có độ ẩm, muối calcium có thể tương kỵ với amin, amino acid, peptide và protein, có thể tạo phức. Muối calcium sẽ gây nhiễu sinh khả dụng của kháng sinh tetracycline. Cũng được dự đoán rằng calcium sulfate sẽ tương kỵ với indomethacin, aspirin, aspartame, ampicillin, cephalexin và erythromycin vì các vật liệu này tương kỵ với các muối calcium khác. Calcium sulfate có thể phản ứng mãnh liệt ở nhiệt độ cao với phosphorus và bột nhôm; nó có thể phản ứng mãnh liệt với diazomethane.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ yếu

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

CALCIUM SULFATE

CHẤT LIÊN QUAN

ANHYDROUS DIBASIC CALCIUM PHOSPHATE

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com