Phasolpro Ingredibase HDSD

CALCIUM SILICATE

Chất hấp phụ Tác nhân chống vón cục Tác nhân tạo độ đục
2D Chemical Structure of CALCIUM SILICATE PubChem CID: 73415800
Tên INCI
CALCIUM SILICATE
Tên IUPAC
Tên chung quốc tế (INN)
CALCIUM SILICATE
Tên khác
Calcium hydrosilicate; calcium metasilicate; calcium monosilicate; calcium polysilicate; Micro-Cel; okenite; silicic acid, calcium salt; tobermorite.
Mã CAS
1344-95-2
Công thức hóa học
CaSiO3
Khối lượng phân tử (g/mol)
116.2

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Calcium silicate xuất hiện dưới dạng vật liệu kết tinh hoặc vô định hình màu trắng hoặc trắng ngà, và thường tồn tại ở các dạng hydrate khác nhau.
Tính chất vật lý
pH=8,4–10,2 (dung dịch nước 5% kl/tt) Khối lượng riêng 2,10 g/cm 3 Điểm nóng chảy 1540 độ C Độ hòa tan Thực tế không hòa tan trong nước; tạo thành một loại gel với axit khoáng. Nó có thể hấp thụ tới 2,5 lần trọng lượng chất lỏng của nó và vẫn là một loại bột chảy tự do.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Calcium silicate được sử dụng như tác nhân hỗ trợ độn cho các dược phẩm đường uống. Nó cũng đã được sử dụng trong các chế phẩm dược phẩm như thuốc kháng acid. Các ứng dụng chính của calcium silicate liên quan đến đặc tính chống đông vón, và do đó nó đã được sử dụng trong bột phủ và nhiều sản phẩm mỹ phẩm khác nhau như phấn mặt và phấn mắt.
Bảo quản
Calcium silicate ổn định về mặt hóa học và không cháy, nhưng phải được bảo vệ khỏi độ ẩm. Bảo quản trong hộp kín ở nơi mát và khô.

TƯƠNG KỴ

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ trung bình

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

CALCIUM SILICATE

CHẤT LIÊN QUAN

MAGNESIUM TRISILICATE

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com