CALCIUM SILICATE
Chất hấp phụ
Tác nhân chống vón cục
Tác nhân tạo độ đục
- Tên INCI
- CALCIUM SILICATE
- Tên IUPAC
- —
- Tên chung quốc tế (INN)
- CALCIUM SILICATE
- Tên khác
- Calcium hydrosilicate; calcium metasilicate; calcium monosilicate; calcium polysilicate; Micro-Cel; okenite; silicic acid, calcium salt; tobermorite.
- Mã CAS
- 1344-95-2
- Công thức hóa học
- CaSiO3
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 116.2
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Calcium silicate xuất hiện dưới dạng vật liệu kết tinh hoặc vô định hình màu trắng hoặc trắng ngà, và thường tồn tại ở các dạng hydrate khác nhau.
- Tính chất vật lý
- pH=8,4–10,2 (dung dịch nước 5% kl/tt) Khối lượng riêng 2,10 g/cm 3 Điểm nóng chảy 1540 độ C Độ hòa tan Thực tế không hòa tan trong nước; tạo thành một loại gel với axit khoáng. Nó có thể hấp thụ tới 2,5 lần trọng lượng chất lỏng của nó và vẫn là một loại bột chảy tự do.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Calcium silicate được sử dụng như tác nhân hỗ trợ độn cho các dược phẩm đường uống. Nó cũng đã được sử dụng trong các chế phẩm dược phẩm như thuốc kháng acid. Các ứng dụng chính của calcium silicate liên quan đến đặc tính chống đông vón, và do đó nó đã được sử dụng trong bột phủ và nhiều sản phẩm mỹ phẩm khác nhau như phấn mặt và phấn mắt.
- Bảo quản
- Calcium silicate ổn định về mặt hóa học và không cháy, nhưng phải được bảo vệ khỏi độ ẩm. Bảo quản trong hộp kín ở nơi mát và khô.
TƯƠNG KỴ
—
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ trung bình