TRIBASIC CALCIUM PHOSPHATE
Tác nhân chống vón cục
Tác nhân đệm
Thực phẩm bổ sung/bảo vệ sức khỏe
Tác nhân trơn chảy/chống đóng vón
Tá dược pha loãng viên nén và nang
- Tên INCI
- —
- Tên IUPAC
- tricalcium diphosphate
- Tên chung quốc tế (INN)
- TRIBASIC CALCIUM PHOSPHATE
- Tên khác
- 121-54-1
- Mã CAS
- Calcium orthophosphate; E 341(iii); hydroxylapatite; phosphoric acid calcium salt (2:3); precipitated calcium phosphate; tertiary calcium phosphate; Tri-Cafos; tricalcii phosphas; tricalcium diorthophosphate; tricalcium orthophosphate; tricalcium phos phate; TRI-CALWG; TRI-TAB.
- Công thức hóa học
- Ca3(PO4)2Ca5(OH)(PO4)3310.20
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 502.32
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Ph Eur 6.4 quy định rằng tribasic calcium phosphate bao gồm hỗn hợp các calcium phosphate. Nó chứa không ít hơn 35,0% và không nhiều hơn tương đương 40,0% calcium. USP 32–NF 27 quy định tribasic calcium phosphate bao gồm hỗn hợp biến đổi của các calcium phosphate có thành phần xấp xỉ 10CaO·3P₂O₅·H₂O, tương ứng với công thức phân tử Ca₅(OH)(PO₄)₃ hoặc Ca₁₀(OH)₂(PO₄)₆. Tribasic calcium phosphate là bột màu trắng, không mùi và không vị.
- Tính chất vật lý
- pH= 6,8 Khối lượng riêng 3,14 g/cm3 Điểm nóng chảy 1670 độ C Độ ẩm: Hơi hút ẩm. Ở độ ẩm tương đối từ khoảng 15% đến 65%, độ ẩm cân bằng ở 25 độ C là khoảng 2,0%. Ở độ ẩm tương đối trên khoảng 75%, tricanxiphotphat cơ bản có thể hấp thụ một lượng nhỏ độ ẩm. Độ hòa tan Hòa tan trong axit khoáng; rất ít hòa tan trong nước; thực tế không hòa tan trong axit axetic và rượu.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Tribasic calcium phosphate được sử dụng rộng rãi như tá dược pha loãng nang và tá dược độn/kết dính viên nén trong cả quá trình nén trực tiếp lẫn tạo hạt ướt. Cơ chế kết dính chủ đạo trong quá trình nén là biến dạng dẻo. Như với dibasic calcium phosphate, lubricant và tác nhân rã thường phải được kết hợp trong công thức nang hoặc viên nén có chứa tribasic calcium phosphate. Nó được sử dụng phổ biến nhất trong các chế phẩm vitamin và khoáng chất như tá dược độn và kết dính. Nó là nguồn cung cấp cả calcium và phosphorus, hai khoáng chất tạo xương chính cho sức khỏe xương. Sinh khả dụng của calcium được biết là cải thiện khi có mặt cholecalciferol. Nghiên cứu gần đây cho thấy kết hợp tribasic calcium phosphate và vitamin D₃ là tiến bộ hiệu quả trong việc phòng ngừa gãy xương. Trong các ứng dụng thực phẩm, bột tribasic calcium phosphate được sử dụng rộng rãi như tác nhân chống đông vón.
- Bảo quản
- Tribasic calcium phosphate là vật liệu ổn định về mặt hóa học và không bị vón cục trong quá trình bảo quản. Nguyên liệu phải được bảo quản trong hộp kín kỹ ở nơi mát và khô.
TƯƠNG KỴ
Tất cả muối calcium đều tương kỵ với kháng sinh tetracycline. Tribasic calcium phosphate tương kỵ với tocopheryl acetate (nhưng không phải tocopheryl succinate). Tribasic calcium phosphate có thể tạo thành phosphate ít tan với hormone.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
Chưa có dữ liệu EWG.
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
Chưa có liên kết CosIng.
CHẤT LIÊN QUAN
Chưa có chất liên quan.