Phasolpro Ingredibase HDSD

DIBASIC CALCIUM PHOSPHATE DIHYDRATE

Tá dược pha loãng viên nén và nang
2D Chemical Structure of DIBASIC CALCIUM PHOSPHATE DIHYDRATE PubChem CID: 104805
Tên INCI
DICALCIUM PHOSPHATE DIHYDRATE
Tên IUPAC
calcium hydrogen phosphate dihydrate
Tên chung quốc tế (INN)
DIBASIC CALCIUM PHOSPHATE DIHYDRATE
Tên khác
Calcii hydrogen oph os p has dihydricus; calcium hydrogen orthopho sphate dihydrate; calcium monohydrogen phosphate dihydrate; Di Cafos; dicalcium orthophosphate; DI-TAB; E 341; Emcompress; phosphoric acid calcium salt (1:1) dihydrate; secondary calcium phosphate.
Mã CAS
7789-77-7
Công thức hóa học
CaHPO42H2O
Khối lượng phân tử (g/mol)
172.09

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Dibasic calcium phosphate dihydrate là bột trắng, không mùi, không vị hoặc chất rắn kết tinh. Xuất hiện dưới dạng tinh thể đơn tà.
Tính chất vật lý
pH= 7,4 Khối lượng riêng: 2,389 g/cm3 Khả năng chảy 27,3 g/s cho DI-TAB; 11.4 g/s cho Emcompress. Điểm nóng chảy khử nước dưới 100 độ C. Độ hòa tan Thực tế không hòa tan trong etanol, ete và nước; tan trong dung dịch acid loãng.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Dibasic calcium phosphate dihydrate được sử dụng rộng rãi trong công thức viên nén như tá dược và như nguồn calcium và phosphorus trong các chế phẩm bổ sung dinh dưỡng. Đây là một trong những vật liệu được sử dụng phổ biến hơn, đặc biệt trong lĩnh vực thực phẩm chức năng/sức khỏe. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm dược phẩm nhờ các đặc tính nén và đặc tính chảy tốt của cấp thô. Cơ chế biến dạng chủ đạo của dibasic calcium phosphate cấp thô là gãy giòn, điều này làm giảm độ nhạy cảm với tốc độ biến dạng, do đó cho phép dễ dàng chuyển quy mô từ phòng thí nghiệm sang sản xuất. Tuy nhiên, dibasic calcium phosphate dihydrate có tính mài mòn và cần lubricant để tạo viên, ví dụ khoảng 1% w/w magnesium stearate hoặc khoảng 1% w/w sodium stearyl fumarate thường được sử dụng. Dibasic calcium phosphate dihydrate cũng được sử dụng trong kem đánh răng và bột đánh răng nhờ đặc tính mài mòn.
Bảo quản
Dibasic calcium phosphate dihydrate là vật liệu không hút ẩm, tương đối ổn định. Tuy nhiên, trong một số điều kiện nhất định, dạng dihydrate có thể mất nước kết tinh. Điều này có tác động đến cả việc bảo quản nguyên liệu và bao màng, đóng gói viên nén chứa dibasic calcium phosphate dihydrate. Nguyên liệu phải được bảo quản trong hộp kín kỹ ở nơi mát và khô.

TƯƠNG KỴ

Dibasic calcium phosphate dihydrate không nên được sử dụng để bào chế các kháng sinh nhóm tetracycline. Dibasic calcium phosphate dihydrate đã được báo cáo là tương kỵ với indomethacin, aspirin, aspartame, ampicillin, cephalexin và erythromycin. Bề mặt của dibasic calcium phosphate dihydrate có tính kiềm, do đó không nên sử dụng với các thuốc nhạy cảm với pH kiềm.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ trung bình

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

Chưa có liên kết CosIng.

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com