Phasolpro Ingredibase HDSD

CALCIUM CHLORIDE

Chất bảo quản Tác nhân mang đặc tính trị liệu Tác nhân hấp thụ nước
2D Chemical Structure of CALCIUM CHLORIDE PubChem CID: 5284359
Tên INCI
CALCIUM CHLORIDE
Tên IUPAC
calcium dichloride
Tên chung quốc tế (INN)
CALCIUM CHLORIDE
Tên khác
Calcii chloridum dihydricum; calcii chloridum hexahydricum.
Mã CAS
10043-52-4/10035-04-8/7774-34-7
Công thức hóa học
CaCl2
Khối lượng phân tử (g/mol)
110.98

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Calcium chloride có dạng bột kết tinh, hạt hoặc khối tinh thể màu trắng hoặc không màu, và hút ẩm (hút ẩm chảy).
Tính chất vật lý
pH = 4,5–9,2 (dung dịch nước 5% kl/tt) Điểm sôi >1600 độ C (khan) Khối lượng riêng (khan) 0,835 g/cm3 (dihydrat) Điểm nóng chảy 772 độ C (khan); 176 độ C (dihydrat); 30 độ C (hexahydrate). Nhiệt độ đông đặc 28,5–30 độ C (hexahydrate) Độ hòa tan Hòa tan tự do trong nước và etanol (95%); không hòa tan trong ete diethyl.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Các ứng dụng chính của calcium chloride như tá dược liên quan đến đặc tính loại nước của nó, và do đó nó đã được sử dụng như chất bảo quản kháng vi sinh, chất hút ẩm và tác nhân làm săn da trong thuốc rửa mắt. Về mặt điều trị, calcium chloride tiêm 10% (ở dạng dihydrate) được sử dụng để điều trị hạ calci máu.
Bảo quản
Calcium chloride ổn định về mặt hóa học. Tuy nhiên, phải được bảo vệ khỏi độ ẩm. Bảo quản trong hộp kín, ở nơi mát và khô.

TƯƠNG KỴ

Calcium chloride tương kỵ với carbonate, phosphate, sulfate và tartrate hòa tan. Nó phản ứng mãnh liệt với bromine trifluoride và phản ứng với kẽm giải phóng khí hydrogen dễ nổ. Nó có phản ứng tỏa nhiệt với nước và khi đun nóng đến phân hủy tạo ra khói độc chlorine.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ mạnh

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

CALCIUM CHLORIDE

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com