Phasolpro Ingredibase HDSD

SQUALENE

Chất làm mềm da Nền thuốc mỡ Tác nhân tăng cường thấm
2D Chemical Structure of SQUALENE PubChem CID: 8089
Tên INCI
SQUALENE
Tên IUPAC
(6E,10E,14E,18E)-2,6,10,15,19,23-hexamethyltetracosa-2,6,10,14,18,22-hexaene
Tên chung quốc tế (INN)
SQUALENE
Tên khác
Carolane; dodecahydrosqualent; Fitoderm; spinacane; squalanum
Mã CAS
111-01-3
Công thức hóa học
C30H62
Khối lượng phân tử (g/mol)
422.8

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Là một loại dầu trong suốt, không màu, gần như không mùi.
Tính chất vật lý
Điểm sôi: khoảng 350 độ C ở 760 mmHg; Khối lượng riêng: khoảng 0,815 g/cm3; Điểm chảy: -38 độ C; Độ hòa tan: Thực tế không tan trong nước và ethanol (96%); Rất kém tan trong alcohol khử nước; Trộn lẫn được với chloroform, ether và với hầu hết chất béo và dầu; Tan tự do trong acetone.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Squalene được sử dụng trong nhiều chế phẩm dược phẩm dùng ngoài để tăng sự thấm qua da nhờ vào khả năng trộn lẫn của nó với chất nhờn tự nhiên của cơ thể người. Nó cũng được sử dụng với vai trò là chất mang cho viên đặt tan trong dầu. Squalene cũng được sử dụng với vai trò làm mềm da trong sản phẩm mỹ phẩm và sản phẩm cho tóc.
Bảo quản
Nó ổn định dưới nhiệt độ và áp suất thường. Nên bảo quản ở nơi thoáng mát, khô ráo, trong hộp đựng kín.

TƯƠNG KỴ

Squalene tương kỵ với chất oxy hóa mạnh

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ yếu

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

SQUALENE SQUALANE

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Chưa có tài liệu tham khảo.

TOP
Web hosting by Somee.com