DIETHYL SEBACATE
Chất làm mềm da
Tác nhân tăng cường thấm
- Tên INCI
- DIETHYL SEBACATE
- Tên IUPAC
- diethyl decanedioate
- Tên chung quốc tế (INN)
- DIETHYL SEBACATE
- Tên khác
- Bisoflex; ethyl sebacate; diethyl 1,8-octanedicarboxylate
- Mã CAS
- 110-40-7
- Công thức hóa học
- C14H26O4
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 258.35
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Là chất lỏng không màu hoặc vàng với mùi hương trái cây đặc trưng.
- Tính chất vật lý
- Điểm sôi 307-312 độ C (kèm theo một ít sự phân hủy) Điểm chảy 1-3 độ C Độ hòa tan: Trộn lẫn được với alcohol, ether, hydrocarbons và chất béo; tan trong nước lạnh tỷ lệ 1:700, trong nước sôi tỷ lệ 1:50.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Được sử dụng như một chất làm mềm trong kem bôi ngoài da, nhũ tương và dung dịch. Nó đã được chứng minh là giúp tăng cường khả năng thẩm thấu qua da của nhiều loại thuốc chống viêm, chống nấm và gây tê cục bộ, ở nồng độ lên đến 24%.
- Bảo quản
- Không bị thủy phân ở nhiệt độ phòng và thường không bị ôi thiu. Nên bảo quản trong hộp kín, tránh ánh sáng, nơi thoáng mát. Tránh lửa và nguy cơ phát nổ.
TƯƠNG KỴ
Tương kỵ với chất oxy hóa và kiềm.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ yếu
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
Annex IIXEM THÊM TRONG COSING
DIETHYL SEBACATECHẤT LIÊN QUAN
Chưa có chất liên quan.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Chưa có tài liệu tham khảo.