Phasolpro Ingredibase HDSD

DIETHYL SEBACATE

Chất làm mềm da Tác nhân tăng cường thấm
2D Chemical Structure of DIETHYL SEBACATE PubChem CID: 8049
Tên INCI
DIETHYL SEBACATE
Tên IUPAC
diethyl decanedioate
Tên chung quốc tế (INN)
DIETHYL SEBACATE
Tên khác
Bisoflex; ethyl sebacate; diethyl 1,8-octanedicarboxylate
Mã CAS
110-40-7
Công thức hóa học
C14H26O4
Khối lượng phân tử (g/mol)
258.35

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Là chất lỏng không màu hoặc vàng với mùi hương trái cây đặc trưng.
Tính chất vật lý
Điểm sôi 307-312 độ C (kèm theo một ít sự phân hủy) Điểm chảy 1-3 độ C Độ hòa tan: Trộn lẫn được với alcohol, ether, hydrocarbons và chất béo; tan trong nước lạnh tỷ lệ 1:700, trong nước sôi tỷ lệ 1:50.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Được sử dụng như một chất làm mềm trong kem bôi ngoài da, nhũ tương và dung dịch. Nó đã được chứng minh là giúp tăng cường khả năng thẩm thấu qua da của nhiều loại thuốc chống viêm, chống nấm và gây tê cục bộ, ở nồng độ lên đến 24%.
Bảo quản
Không bị thủy phân ở nhiệt độ phòng và thường không bị ôi thiu. Nên bảo quản trong hộp kín, tránh ánh sáng, nơi thoáng mát. Tránh lửa và nguy cơ phát nổ.

TƯƠNG KỴ

Tương kỵ với chất oxy hóa và kiềm.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ yếu

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

Annex II

XEM THÊM TRONG COSING

DIETHYL SEBACATE

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Chưa có tài liệu tham khảo.

TOP
Web hosting by Somee.com