Phasolpro Ingredibase HDSD

CALCIUM CARBONATE

Tác nhân đệm Tá dược bao Chất tạo màu Tác nhân tạo độ đục Tá dược pha loãng viên nén và nang Tá dược dính viên nén Tác nhân mang đặc tính trị liệu
2D Chemical Structure of CALCIUM CARBONATE PubChem CID: 10112
Tên INCI
CALCIUM CARBONATE
Tên IUPAC
calcium carbonate
Tên chung quốc tế (INN)
CALCIUM CARBONATE
Tên khác
Calcii carbonas; calcium carbonate (1:1); carbonic acid calcium salt (1:1); creta preparada; Destab; E 170; Mag Gran CC; Micro mite; Pharma-Carb; precipitated carbonate of lime; precipitated chalk; Vitagran; Vivapress Ca; Witcarb.
Mã CAS
471-34-1
Công thức hóa học
CaCO3
Khối lượng phân tử (g/mol)
100.09

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Calcium carbonate có dạng bột hoặc tinh thể trắng, không mùi, không vị.
Tính chất vật lý
pH= 9,0 (đối với hệ phân tán nước 10% kl/tt) Điểm nóng chảy phân hủy ở 825 độ C Độ hòa tan Thực tế không hòa tan trong ethanol (95%) và nước. Độ hòa tan trong nước được tăng lên do sự hiện diện của muối amoni hoặc carbon dioxide. Sự hiện diện của hydroxit kiềm làm giảm độ hòa tan.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Calcium carbonate, được sử dụng như tá dược dược phẩm, chủ yếu được sử dụng trong các dạng bào chế rắn như tá dược pha loãng. Nó cũng được sử dụng như nền cho các chế phẩm nha khoa có thuốc, như tác nhân đệm và như tác nhân hỗ trợ hòa tan trong viên nén phân tán. Calcium carbonate được sử dụng như tác nhân phồng nở trong quá trình bao đường viên nén và như tác nhân che phủ trong bao màng viên nén. Calcium carbonate cũng được sử dụng như phụ gia thực phẩm và trong điều trị như thuốc kháng acid và bổ sung calcium.
Bảo quản
Calcium carbonate ổn định và phải được bảo quản trong hộp kín kỹ, ở nơi mát và khô.

TƯƠNG KỴ

Tương kỵ với acid và muối ammonium.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ mạnh

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

Annex IV

XEM THÊM TRONG COSING

CALCIUM CARBONATE

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com