Phasolpro Ingredibase HDSD

BUTYL STEARATE

Chất làm mềm da Chất hóa dẻo
2D Chemical Structure of BUTYL STEARATE PubChem CID: 31278
Tên INCI
BUTYL STEARATE
Tên IUPAC
butyl octadecanoate
Tên chung quốc tế (INN)
BUTYL STEARATE
Tên khác
Butyl ocatadecanoate;Crodamol BS; n-butyl octadecanoate; butyl ester; Unityl 5510
Mã CAS
123-95-5
Công thức hóa học
C22H44O2
Khối lượng phân tử (g/mol)
340.58

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Ở nhiệt độ phòng, nó thực tế là chất lỏng không mùi, không màu hay có màu vàng. Ở nhiệt độ thấp thì nó là một chất lỏng dầu.
Tính chất vật lý
Điểm sôi 343 độ C Khối lượng riêng 0,86 - 0,88 g/cm3 tại 20 độ C Điểm chảy 17-22 độ C Độ hòa tan: Tan trong acetone, ethanol, ether, dầu khoáng; thực tế không tan trong nước và propylene glycol.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Nó được sử dụng như một chất làm mềm trong các chế phẩm dược phẩm như nhũ tương bôi ngoài da, sữa dưỡng thể và kem, thường ở nồng độ tối đa 3,7%. Nó cũng có thể được sử dụng như một chất làm dẻo trong các công thức phủ màng ethylcellulose.
Bảo quản
Hóa rắn tại 19 độ C. Bảo quản trong hộp kín. Tránh lửa và nguy cơ phát nổ cao.

TƯƠNG KỴ

Tương kỵ với chất oxy hóa và kiềm.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ trung bình

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

BUTYL STEARATE

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Chưa có tài liệu tham khảo.

TOP
Web hosting by Somee.com