Phasolpro Ingredibase HDSD

AMMONIUM SULFATE

Tác nhân đệm Tác nhân làm tăng độ nhớt
2D Chemical Structure of AMMONIUM SULFATE PubChem CID: 6097028
Tên INCI
AMMONIUM SULFATE
Tên IUPAC
diazanium;sulfate
Tên chung quốc tế (INN)
AMMONIUM SULFATE
Tên khác
E517; diammonium sulfate; sulfuric acid, ammonium salt (1:2); mascagnite
Mã CAS
7783-20-2
Công thức hóa học
(NH4)2SO4
Khối lượng phân tử (g/mol)
132.14

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Tinh thể hoặc hạt hình thoi màu trắng, không mùi.
Tính chất vật lý
Khối lượng riêng 1.77 g/cm3 Điểm chảy > 280 độ C kèm theo sự phân hủy Độ hòa tan: Tan trong nước; Không tan trong acetone và ethanol.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Nó được sử dụng như một chất đệm và chất điều chỉnh độ nhớt trong các công thức dược phẩm và mỹ phẩm. Trong ngành dược phẩm, nó được sử dụng như một chất hỗ trợ sinh hóa để tinh chế protein hoặc như một chất dinh dưỡng cho vi sinh vật trong sản xuất enzyme. Nó cũng được sử dụng như một chất làm sạch nước.
Bảo quản
Ổn định ở nhiệt độ thường và áp suất thường. Hơi hút ẩm và có thể đóng bánh trong khi bảo quản. Nên bảo quản trong hộp kín, nơi thoáng mát.

TƯƠNG KỴ

Tương kỵ với chlorates, nitrites, chất oxy hóa, kiềm và kim loại kiềm.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 2 - 2: Nguy cơ thấp Chứng cứ trung bình

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

AMMONIUM SULFATE

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Chưa có tài liệu tham khảo.

TOP
Web hosting by Somee.com