Phasolpro Ingredibase HDSD

TRICAPRYLIN

Chất làm mềm da Tá dược trơn Tác nhân tăng cường thấm Tác nhân hòa tan Dung môi
2D Chemical Structure of TRICAPRYLIN PubChem CID: 10850
Tên INCI
TRICAPRYLIN
Tên IUPAC
propane-1,2,3-triyl trioctanoate
Tên chung quốc tế (INN)
TRICAPRYLIN
Tên khác
Caprylic acid, 1,2,3-propanetriyl ester; caprylic acid triglyceride; Captex 8000; glycerin tricaprylate; glycerol tricaprylate; glycerol trioctanoate; glyceryl tricaprylate; glyceryl trioctanoate; Hest TC; MCT; Miglyol 808; n-octanoic acid glycerol triester; octanoic acid, 1,2,3-propanetriyl ester; Panasate 800; Rofetan GTC; tricaprilin; tricapryloglycerol; tricaprylylglycerin; trioctanoin; trioctonolglycerol.
Mã CAS
538-23-8
Công thức hóa học
C27H50O6
Khối lượng phân tử (g/mol)
470.7

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Tricaprylin có dạng chất lỏng trong suốt, không màu đến màu vàng nhạt. Tạo tinh thể từ acetone/ethanol (95%). Tricaprylin không mùi.
Tính chất vật lý
Giá trị axit - 40.1 cho Captex 8000; - 40.1 đối với Miglyol 808; - 40.1 cho Rofetan GTC. Điểm sôi 233 độ C ở 133,3 Pa (1 mmHg) Khối lượng riêng 0,94–0,96 g/cm3 đối với Rofetan GTC ở 20 độ C Điểm nóng chảy 9–10 độ C Độ ẩm: Nhỏ hơn hoặc bằng 0,1% w/w. Độ hòa tan: Trộn lẫn được với hầu hết dung môi hữu cơ bao gồm ethanol 95%. Captex 8000 không tan trong nước.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Tricaprylin được sử dụng trong các chế phẩm dược phẩm như một chất mang trung tính, chất thúc đẩy hấp thu và chất làm tăng độ tan cho các hoạt chất. Nó đã được sử dụng làm pha dầu để điều chế các nhũ tương đa lớp nước-trong-dầu-trong-nước nhằm kết hợp các dược chất tan trong nước như cefadroxil, cephradine, 4-aminoantipyrine và antipyrine. Đồng thời cũng được dùng để thu được các vi nang ổn định. Tricaprylin đóng vai trò là dung môi cho các loại kem và lotion dùng ngoài da, cũng như các chế phẩm mỹ phẩm. Nó được sử dụng như một nền lipid tăng cường khả năng thẩm thấu với các đặc tính làm mềm và làm mịn da tuyệt vời. Nhờ vào các thành phần không gây nhờn rít và độ nhớt thấp, nó có khả năng trải rộng rất tốt. Mặc dù có khả năng thấm qua da, tricaprylin không gây cản trở sự hô hấp tự nhiên của da, do đó nó được sử dụng trong dầu cho trẻ em, dầu massage và mặt nạ dưỡng da. Đây là một chất phân tán xuất sắc, đóng vai trò là chất làm tăng độ tan, chất gây thấm và tá dược dính trong mỹ phẩm màu. Nhờ khả năng hòa trộn tốt với các loại dầu tự nhiên và chất diện hoạt, tricaprylin được sử dụng làm thành phần béo trong các sản phẩm tắm bọt hai pha. Nó cũng được dùng trong các loại kem và dầu chống nắng nhờ vào sự tương thích với các tác nhân lọc hữu cơ và vô cơ. Ngoài ra, nó còn được sử dụng làm chất định hương cho nước hoa và các hương liệu.
Bảo quản
Tricaprylin được phân loại là một hợp chất ổn định. Nó có độ ổn định cao chống lại sự oxy hóa và không nhạy cảm với nhiệt. Ngay cả trong khí hậu nóng, việc làm mát là không cần thiết. Tuy nhiên, nên tránh tiếp xúc với nhiệt độ cao gần điểm chớp cháy (246°C). Nhờ hàm lượng nước rất thấp, nó không nhạy cảm với sự phân tách do thủy phân và vi sinh vật. Mặc dù quá trình polymer hóa tricaprylin sẽ không xảy ra, nó được báo cáo là bị phân hủy thành carbon monoxide và carbon dioxide. Tricaprylin nên được bảo quản trong hộp kín, tránh ánh sáng, ở nơi khô ráo tại nhiệt độ môi trường. Polyethylene mật độ cao, polypropylene, kim loại (nhôm) và thủy tinh là những vật liệu phù hợp để đóng gói. Một số loại nhựa, đặc biệt là những loại có chứa chất làm dẻo, có thể trở nên giòn hoặc bị giãn nở khi có mặt tricaprylin. Polystyrene và polyvinyl chloride không phù hợp để bảo quản hoạt chất này. Tricaprylin có xu hướng di chuyển cao. Do đó, cần thận trọng khi lựa chọn vật liệu đàn hồi làm nắp niêm phong.

TƯƠNG KỴ

Tricaprylin tương kỵ với các tác nhân oxy hóa mạnh.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 2 - 2: Nguy cơ thấp Chứng cứ yếu

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

TRICAPRYLIN

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com