TREHALOSE
Tá dược tạo màu
Tác nhân tăng cường hương vị
Tác nhân đông khô
Chất giữ ẩm
Tác nhân ổn định
Tác nhân tạo ngọt
Tá dược pha loãng viên nén
Tác nhân làm đặc
- Tên INCI
- TREHALOSE
- Tên IUPAC
- (2R,3S,4S,5R,6R)-2-(hydroxymethyl)-6-[(2R,3R,4S,5S,6R)-3,4,5-trihydroxy-6-(hydroxymethyl)oxan-2-yl]oxyoxane-3,4,5-triol
- Tên chung quốc tế (INN)
- TREHALOSE
- Tên khác
- Ascend; a-D-glucopyranosyl-a-D-glucopyranoside; (a-D-glucosido)a-D-glucoside; mycose; natural trehalose; a,a-trehalose; Treha; trehalose dihydrate.
- Mã CAS
- 99-20-7/6138-23-4
- Công thức hóa học
- C12H22O11
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 342.31
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Trehalose có dạng tinh thể trắng hoặc gần như trắng, gần như không mùi với vị ngọt (khoảng 45% độ ngọt của sucrose).
- Tính chất vật lý
- pH = 4,5–6,5 (dung dịch nước 30% kl/tt) Điểm nóng chảy 97 độ C (đối với dihydrat) Độ ẩm 9,5% (đối với dihydrat) Độ hòa tan Hòa tan trong nước; rất ít hòa tan trong ethanol (95%); thực tế không hòa tan trong ete.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Trehalose được sử dụng để bảo vệ đông khô (lyoprotection) các protein điều trị, đặc biệt cho đường tiêm. Các ứng dụng dược phẩm liên quan khác bao gồm sử dụng như tá dược cho viên nén xét nghiệm chẩn đoán; để ổn định trong quá trình đông lạnh-tan băng và đông khô liposome; và để ổn định vắc xin và kháng thể đơn dòng.
- Bảo quản
- Trehalose là vật liệu tương đối ổn định. Ở 60°C trong 5 giờ, nó mất không quá 1,5% w/w nước (nước kết tinh dạng dihydrate được giữ lại). Bột bảo quản để hở có thể hóa lỏng ở độ ẩm tương đối cao (>90%). Trehalose phải được bảo quản ở nơi mát và khô trong hộp kín kỹ.
TƯƠNG KỴ
Trehalose tương kỵ với các tác nhân oxy hóa mạnh, đặc biệt khi có mặt nhiệt.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ trung bình
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
TREHALOSECHẤT LIÊN QUAN
Chưa có chất liên quan.