IRON OXIDES
Chất tạo màu
- Tên INCI
- —
- Tên IUPAC
- —
- Tên chung quốc tế (INN)
- IRON OXIDES
- Tên khác
- (a) Iron oxide den: Bayferrox 306; black magnetic oxide; black oxide, precipitated; black rouge; CI 77499; E172; ethiops iron; ferric ferrous oxide; ferrosoferric oxide; Ferroxide 78P; Ferroxide 88P; iron oxide; iron (II, III) oxide; iron oxides (FeO); magnetite; Mapico Black EC; pigment black 11; Sicovit B80; Sicovit B85; triiron tetraoxide. (b) Iron oxide d?: anhydrous ferric oxide; anhydrous iron (III) oxide; Bayferrox 105M; CI 77491; diiron trioxide; E172; Ferroxide 212P; Ferroxide 226P; hematite; pigment red 101; red ferric oxide; Sicovit R30. (c) Iron oxide monohydrate vàng: E172; hydrated ferric oxide; iron (III) oxide monohydrate, yellow; pigment yellow 42; yellow ferric oxide. Iron (III) oxide hydrated: Bayferrox 920Z; CI 77492; ferric hydroxide; ferric hydroxide oxide; ferric hydrate; ferric oxide hydrated; Ferroxide 510P; iron hydrate; iron hydroxide; iron hydroxide oxide; Mapico Yellow EC; Sicovit Y10; yellow ochre; yellow iron oxide.
- Mã CAS
- 1332-37-2/1317-61-9/1309-37-1/51274-00-1/20344-49-4
- Công thức hóa học
- (a) Fe3O4 (b) Fe2O3 (c) Fe2O3H2O (monohydrate)
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- (a) 231.54 (b) 159.70 (c) 177.70
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Iron oxide có dạng bột màu vàng, đỏ, đen hoặc nâu. Màu sắc phụ thuộc vào kích thước và hình dạng hạt, và cấu trúc tinh thể.
- Tính chất vật lý
- Khối lượng riêng 5,1 g/cm3 đối với oxit sắt đen (Fe3O4); 5,2 g/cm3 đối với oxit sắt đỏ (Fe2O3); 4,1 g/cm3 đối với oxit sắt màu vàng (Fe2O3H2O). Điểm nóng chảy 1565 độ C cho oxit sắt đỏ (Fe2O3) Độ hòa tan Hòa tan trong axit khoáng; không hòa tan trong nước.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Iron oxide được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, thực phẩm và các ứng dụng dược phẩm như tác nhân tạo màu và hấp thụ UV. Là tác nhân tạo màu vô cơ, chúng ngày càng trở nên quan trọng do những hạn chế ảnh hưởng đến một số thuốc nhuộm hữu cơ tổng hợp. Tuy nhiên, iron oxide cũng bị hạn chế bởi phạm vi màu sắc; màu sắc có thể được pha trộn để thu được màu trung gian.
- Bảo quản
- Iron oxide phải được bảo quản trong hộp kín kỹ ở nơi mát và khô.
TƯƠNG KỴ
Iron oxide đã được báo cáo là làm cho nang gelatin cứng trở nên giòn ở nhiệt độ cao hơn khi độ ẩm còn lại là 11–12%. Yếu tố này ảnh hưởng đến việc sử dụng iron oxide để tạo màu cho nang gelatin cứng và sẽ hạn chế lượng có thể được kết hợp vào khối gelatin.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
Chưa có dữ liệu EWG.
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
CI 77015 CI 77491 CI 77492 IRON HYDROXIDECHẤT LIÊN QUAN
Chưa có chất liên quan.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Iron oxides in novel skin care formulations attenuate blue light for enhanced protection against skin damage
- Therapeutic Applications of Metal and Metal-Oxide Nanoparticles: Dermato-Cosmetic Perspectives
- Sorption of cosmetic and personal care polymer ingredients to iron oxides, clay minerals and soil clays: An environmental perspective