Phasolpro Ingredibase HDSD

ETHYL LACTATE

Tác nhân tạo màng Tác nhân tạo hương Dung môi
2D Chemical Structure of ETHYL LACTATE PubChem CID: 7344
Tên INCI
ETHYL LACTATE
Tên IUPAC
ethyl (2S)-2-hydroxypropanoate
Tên chung quốc tế (INN)
ETHYL LACTATE
Tên khác
Actylol; Acytol; ethyl a-hydroxypropionate; ethyl-2-hydroxypropanoate; ethyl-2-hydroxypropionate; ethyl-S--2-hydroxypropionate; 2-hydroxypropanoic acid ethyl ester; lactic acid ethyl ester; propanoic acid 2-hydroxy-ethyl ester; Purasolv EL; Solactol.
Mã CAS
97-64-3
Công thức hóa học
C5H10O3
Khối lượng phân tử (g/mol)
118.13

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Ethyl lactate là chất lỏng trong suốt, không màu với mùi đặc trưng sắc.
Tính chất vật lý
Độ axit/kiềm pH = 7 (dung dịch nước 10% kl/tt) Điểm sôi 154–155 độ C Khối lượng riêng 1,0328 g/cm3 ở 20 độ C Điểm nóng chảy –26,0 độ C Độ hòa tan Có thể trộn lẫn với nước (phân hủy một phần), etanol (95%), ete, chloroform, ceton, este và hydrocacbon.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Ethyl lactate được sử dụng như dung môi hoặc đồng dung môi trong các công thức lỏng và gần đây như đồng dung môi trong các công nghệ nhũ tương và vi nhũ tương. Nó cũng đã được sử dụng như dung môi cho nitrocellulose, cellulose acetate, ether cellulose, polyvinyl và các resin khác. Nó đã được ứng dụng bôi ngoài trong điều trị mụn trứng cá và được nghiên cứu như dung môi xanh thân thiện với môi trường.
Bảo quản
Ổn định ở nhiệt độ và áp suất bình thường. Ethyl lactate là chất lỏng và hơi dễ cháy. Bảo quản ở nơi mát, khô và thông thoáng, tránh xa các nguồn gây cháy, trong hộp kín kỹ.

TƯƠNG KỴ

Tương kỵ với base hoặc kiềm mạnh và có thể gây cháy hoặc nổ khi tiếp xúc với các tác nhân oxy hóa mạnh.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 2 - 5: Nguy cơ trung bình Chứng cứ yếu

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

ETHYL LACTATE

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com