CORN STARCH AND PREGELATINIZED STARCH
Tá dược dính
Tá dược hỗ trợ dập viên
Tá dược rã
Tá dược pha loãng viên nén và nang
Tá dược độn viên nén và nang
#0
- Tên INCI
- —
- Tên IUPAC
- —
- Tên chung quốc tế (INN)
- CORN STARCH AND PREGELATINIZED STARCH
- Tên khác
- StarCap 1500.
- Mã CAS
- —
- Công thức hóa học
- —
- Khối lượng phân tử (g/mol)
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Tinh bột ngô và Tinh bột tiền hồ hóa có dạng bột trắng chảy tốt. Đây là hỗn hợp đồng chế biến chủ yếu gồm Tinh bột ngô kết hợp với Tinh bột tiền hồ hóa.
- Tính chất vật lý
- Độ axit / độ kiềm 4.5–7.0 đối với StarCap 1500; Sắt: Nhỏ hơn hoặc bằng 0.001% cho StarCap 1500; Mất khối lượng khi sấy 7–13% đối với StarCap 1500; Độ hòa tan: Không tan trong nước đối với StarCap 1500;
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Tinh bột ngô và Tinh bột tiền hồ hóa có thể được sử dụng trong cả nang và viên nén để cải thiện khả năng chảy, tăng cường rã và cải thiện độ cứng.
- Bảo quản
- Bảo quản trong hộp kín ở dưới 30°C, tránh độ ẩm cao.
TƯƠNG KỴ
—
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
Chưa có dữ liệu EWG.
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
Chưa có liên kết CosIng.