Phasolpro Ingredibase HDSD

CERESIN

Tá dược bao Tác nhân tạo độ đục Tác nhân ổn định Tác nhân làm cứng
2D Chemical Structure of CERESIN PubChem CID: 271910
Tên INCI
CERESIN
Tên IUPAC
Tên chung quốc tế (INN)
CERESIN
Tên khác
Cera mineralis alba; ceresine; ceresine wax; ceresin wax; cerin; cerosin; Cirashine CS; earth wax; GS-Ceresin; Koster Keunen Ceresine; mineral wax; purified ozokerite; Ross Ceresine Wax; white ceresin wax; white ozokerite wax. See also Section 13.
Mã CAS
8001-75-0
Công thức hóa học
Ceresin là một loại sáp khoáng bao gồm nhiều loại hydrocarbon mạch dài, trọng lượng phân tử cao, bão hòa và không bão hòa, có khối lượng phân tử từ C20 đến C32.
Khối lượng phân tử (g/mol)

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Ceresin là hỗn hợp hydrocarbon dạng sáp màu trắng đến vàng thu được bằng cách tinh lọc ozokerite. Có dạng bánh hoặc pastille không mùi, không vị, vô định hình (không kết tinh), giòn.
Tính chất vật lý
Điểm sôi 343 độ C Khối lượng riêng 0,91–0,92 g/cm3 Điểm nóng chảy 61–78 độ C Độ hòa tan Hòa tan trong benzen, chloroform, naphtha, dầu nóng, ete dầu mỏ, 30 phần etanol tuyệt đối, nhựa thông, carbon disulfide và hầu hết các dung môi hữu cơ. Không hòa tan trong nước.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Ceresin được sử dụng như tác nhân làm cứng trong kem và thuốc mỡ, và như tác nhân ổn định nhũ tương, che phủ, kiểm soát độ nhớt và làm đặc trong các loại kem bảo vệ, bôi ngoài và âm đạo dạng dược phẩm. Nó cũng được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Ceresin thường được sử dụng như chất thay thế cho sáp ong trong các công thức không cần chất nhũ hóa tự nhiên.
Bảo quản
Ceresin phải được bảo quản trong hộp kín kỹ ở nơi mát, khô, thông thoáng, tránh xa nhiệt quá mức và các tác nhân oxy hóa mạnh.

TƯƠNG KỴ

Ceresin tương kỵ với các tác nhân oxy hóa mạnh. Nó tương thích với hầu hết các loại sáp động vật, thực vật và khoáng vật, cũng như dầu khoáng và petrolatum.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ trung bình

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

CERESIN

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com