CERESIN
Tá dược bao
Tác nhân tạo độ đục
Tác nhân ổn định
Tác nhân làm cứng
- Tên INCI
- CERESIN
- Tên IUPAC
- —
- Tên chung quốc tế (INN)
- CERESIN
- Tên khác
- Cera mineralis alba; ceresine; ceresine wax; ceresin wax; cerin; cerosin; Cirashine CS; earth wax; GS-Ceresin; Koster Keunen Ceresine; mineral wax; purified ozokerite; Ross Ceresine Wax; white ceresin wax; white ozokerite wax. See also Section 13.
- Mã CAS
- 8001-75-0
- Công thức hóa học
- Ceresin là một loại sáp khoáng bao gồm nhiều loại hydrocarbon mạch dài, trọng lượng phân tử cao, bão hòa và không bão hòa, có khối lượng phân tử từ C20 đến C32.
- Khối lượng phân tử (g/mol)
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Ceresin là hỗn hợp hydrocarbon dạng sáp màu trắng đến vàng thu được bằng cách tinh lọc ozokerite. Có dạng bánh hoặc pastille không mùi, không vị, vô định hình (không kết tinh), giòn.
- Tính chất vật lý
- Điểm sôi 343 độ C Khối lượng riêng 0,91–0,92 g/cm3 Điểm nóng chảy 61–78 độ C Độ hòa tan Hòa tan trong benzen, chloroform, naphtha, dầu nóng, ete dầu mỏ, 30 phần etanol tuyệt đối, nhựa thông, carbon disulfide và hầu hết các dung môi hữu cơ. Không hòa tan trong nước.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Ceresin được sử dụng như tác nhân làm cứng trong kem và thuốc mỡ, và như tác nhân ổn định nhũ tương, che phủ, kiểm soát độ nhớt và làm đặc trong các loại kem bảo vệ, bôi ngoài và âm đạo dạng dược phẩm. Nó cũng được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Ceresin thường được sử dụng như chất thay thế cho sáp ong trong các công thức không cần chất nhũ hóa tự nhiên.
- Bảo quản
- Ceresin phải được bảo quản trong hộp kín kỹ ở nơi mát, khô, thông thoáng, tránh xa nhiệt quá mức và các tác nhân oxy hóa mạnh.
TƯƠNG KỴ
Ceresin tương kỵ với các tác nhân oxy hóa mạnh. Nó tương thích với hầu hết các loại sáp động vật, thực vật và khoáng vật, cũng như dầu khoáng và petrolatum.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ trung bình
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
CERESINCHẤT LIÊN QUAN
Chưa có chất liên quan.